| Lời tòa soạn: “Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc. Chúng ta phải giữ gìn nó, quý trọng nó, làm cho nó phổ biến ngày càng rộng khắp” - lời huấn thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nay vẫn nguyên giá trị, đặc biệt với cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Giữa muôn vàn khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và hệ giá trị nơi xứ người, việc dạy và học tiếng Việt không đơn thuần là gìn giữ ngôn ngữ mẹ đẻ mà còn là hành trình vun đắp niềm tin, bồi đắp ý thức dân tộc, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ sớm, từ xa. |
Kỳ 1: KHƠI DẬY KHÁT VỌNG HỌC TIẾNG VIỆT TỪ MỘT CUỘC THI
Được tổ chức từ năm 2023, đến nay qua 3 mùa tổ chức, cuộc thi “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” đã và đang biến nỗ lực, đam mê của cá nhân những Việt kiều nặng lòng với tiếng mẹ đẻ thành một mạng lưới chuyên nghiệp trên khắp toàn cầu.
Nhịp cầu ngoại giao nhân dân
Nhiều người Việt sinh sống và nghiên cứu tại nước ngoài thường xuyên đối diện với một thực tế mang tính quy luật: Sự va đập và thẩm thấu văn hóa. Trong bối cảnh đó, không có hình ảnh nào mang lại cho họ nhiều trăn trở nhưng cũng dồi dào hy vọng hơn là được lắng nghe tiếng Việt thân thương vang lên giữa xứ người. Đó là những lớp học cuối tuần, nơi các em nhỏ gốc Việt, nhiều em sinh ra trong môi trường đa ngôn ngữ, đang nỗ lực đánh vần tiếng mẹ đẻ. Những âm thanh trong trẻo ở Paris, Berlin, Vientiane hay Fukuoka… không đơn thuần là phương tiện giao tiếp. Đối với hàng triệu kiều bào, đó là tọa độ của bản sắc, là “mã định danh văn hóa” kết nối với cội nguồn để không “đứt gãy thế hệ” về văn hóa.
![]() |
| Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, Chủ nhiệm Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài Lê Thị Thu Hằng trao Giấy khen cho Sứ giả tiếng Việt Nguyễn Thị Thu Huyền (Lào). |
Sức sống của tiếng Việt nơi xứ người không phải là một dòng chảy tự phát. Giữa một môi trường mà áp lực đồng hóa văn hóa là một hằng số thì việc “giữ lửa” tiếng Việt là một nỗ lực phi thường, một hành động kháng cự văn hóa có ý thức. Và trong những năm gần đây, nỗ lực đó đã được tiếp thêm sinh khí, được định hướng bởi một chủ trương chiến lược mang tầm vóc lịch sử: Kết luận 12-KL/TW ngày 12/8/2021 của Bộ Chính trị về công tác người Việt Nam ở nước ngoài trong tình hình mới (gọi tắt là Kết luận 12). Triển khai Kết luận 12, tháng 8/2023, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt đề án “Ngày Tôn vinh tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài giai đoạn 2023 – 2030”, trong đó có việc chọn Ngày 8-9 hằng năm được chọn là Ngày Tôn vinh tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và tổ chức cuộc thi “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài”.
Có thể nói, Kết luận 12 không chỉ là một văn bản chỉ đạo. Đó là sự chuyển dịch về tư duy, một sự thấu cảm chiến lược, công nhận rằng cuộc đấu tranh thầm lặng để bảo tồn văn hóa là một bộ phận cấu thành của sức mạnh dân tộc. Việc các cá nhân được vinh danh trong chương trình “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài năm 2025” chính là sự thể chế hóa tinh thần ấy. Đối với các “Sứ giả”, đây chắc chắn không phải là cuộc thi mà là một lời hiệu triệu, một sự ủy nhiệm thiêng liêng. Nó chính thức chuyển hóa nỗ lực tự thân thành một trụ cột hữu cơ của mặt trận ngoại giao nhân dân thời kỳ mới.
Từ “du kích” sang “công khai”
Khi chương trình “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” được Bộ Ngoại giao, Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài và Bộ Giáo dục và Đào tạo khởi xướng, cộng đồng kiều bào tâm huyết đã rất xúc động. Nhưng vượt lên trên cảm xúc, đó là sự nhận thức rõ ràng: “Đây là một bước ngoặt về chất”.
Phải thẳng thắn nhìn nhận, trước khi có sự quan tâm mang tầm chiến lược như Kết luận 12, công việc của các “Sứ giả” mang nặng tính tự phát, “du kích”. Họ mở lớp bằng đam mê, tự soạn giáo án, tự vận động. Khó khăn cố hữu là sự thiếu hụt một hệ thống giáo trình chuẩn hóa, thiếu phương pháp luận sư phạm cho trẻ em song ngữ và thiếu một cơ chế kết nối chuyên môn. Họ làm bằng bản năng, bằng tình yêu nhưng hiệu quả bị phân tán và thiếu tính bền vững.
Phải nói rõ hơn, mô hình “du kích” này không chỉ thiếu bền vững mà nó còn đang thất bại trong việc cạnh tranh với các luồng văn hóa toàn cầu khác. Con em họ đang sống trong một “thế giới phẳng”, nơi chúng tiếp xúc hằng ngày với tiếng Anh, với văn hóa đại chúng của Mỹ, Hàn, Nhật… Sự lôi cuốn của các nền văn hóa này là có hệ thống, được đầu tư bài bản. Nỗ lực đơn lẻ ấy, dù tâm huyết, cũng giống như “ngọn đèn trước gió”. Nếu không có một chiến lược quốc gia, một sự “chuyên nghiệp hóa” đồng bộ, chúng ta sẽ thua ngay trên “sân nhà” tinh thần của con em mình. Sự phai nhạt bản sắc không còn là nguy cơ, nó là một thực tế đang diễn ra và đó là lý do vì sao sự “chuyển hóa về chất” mà chương trình “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” mang lại là một đòi hỏi cấp thiết.
Lần đầu tiên, một mạng lưới toàn cầu gồm những người tâm huyết với tiếng Việt được chính thức kiến tạo. Những Việt kiều từ Pháp, Đức, Nhật, Lào... được kết nối trong một hệ sinh thái nghiệp vụ. Họ không chỉ chia sẻ kinh nghiệm mà bắt đầu thảo luận về chuẩn hóa giáo trình, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và chiến lược vận động chính sách ở nước sở tại. Chương trình đã khởi đầu quá trình chuyên nghiệp hóa một phong trào, nâng tầm nó từ đam mê cá nhân thành sự nghiệp có tổ chức, phương pháp luận và sự bảo trợ của Nhà nước.
Chương trình là sự khẳng định: “Dạy và học tiếng Việt là sự nghiệp chung của dân tộc”. Điều này gieo vào thế hệ trẻ và phụ huynh một niềm tự hào lớn lao. Học tiếng Việt không chỉ để giao tiếp nội bộ gia đình mà là để tự tin định vị mình là người Việt Nam. Một cá nhân song ngữ, song văn hóa (ví dụ, Việt-Pháp) sở hữu một lợi thế cạnh tranh vượt trội. Các em không chỉ có bản sắc vững vàng mà còn là những “nhà ngoại giao nhân dân” tự nhiên nhất. Họ không chỉ đang dạy ngôn ngữ mà đang “kiến tạo” nguồn nhân lực chất lượng cao cho chính sách đối ngoại tương lai của Việt Nam.
Nhiều người được trao danh hiệu “Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” cho biết, họ càng ý thức rõ hơn về vai trò “đại sứ văn hóa”. Mỗi lớp học là một “tế bào” lan tỏa vẻ đẹp của tâm hồn và trí tuệ Việt. Khi một em nhỏ Pháp gốc Việt tự tin thuyết trình về lịch sử Việt Nam, đó là một hành động triển khai “sức mạnh mềm” hiệu quả hơn bất kỳ chiến dịch quảng bá vĩ mô nào.
Vận dụng linh hoạt, sáng tạo tinh thần Kết luận 12
Nếu trước đây, công tác kiều bào có phần nặng về “vận động” thì Kết luận 12 đã chuyển dịch sang “đồng hành”, “hỗ trợ” và “phát huy”. Kết luận không chỉ coi kiều bào là đối tượng mà đã chính thức nâng tầm họ thành chủ thể, là nguồn lực nội sinh và là “cầu nối” chiến lược. Đây là sự ghi nhận mang tính giải phóng tiềm năng, khơi dậy nội lực to lớn của cộng đồng. Kết luận 12 không kêu gọi lòng yêu nước một cách trừu tượng mà kiến tạo cơ chế để lòng yêu nước đó được thể hiện một cách hiệu quả và được trân trọng.
![]() |
| Ban Tổ chức vinh danh “Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” năm 2025. |
Qua trao đổi với các “Sứ giả” có thể nói chương trình “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” chính là sự vận dụng linh hoạt, sáng tạo tinh thần Kết luận 12 trên một “thế trận song tuyến”: Ngoại giao văn hóa và ngoại giao nhân dân.
Thứ nhất, các “Sứ giả” trực tiếp thực thi sứ mệnh ngoại giao văn hóa. Khi giới thiệu các công trình nghiên cứu của mình, như “Trần Hưng Đạo trong tín ngưỡng dân gian Việt”, họ ý thức rằng mình đang “xuất khẩu” một phần của nền văn hiến Việt, góp phần định vị hình ảnh quốc gia. Họ muốn bạn bè quốc tế hiểu rằng Việt Nam không chỉ là điểm đến du lịch hay đối tác kinh tế. Việt Nam là một dân tộc có nền triết học dân gian sâu sắc, có lịch sử hàng ngàn năm tự chủ.
Thứ hai, các “Sứ giả” là những “nhà ngoại giao nhân dân” thực thụ. Chương trình đã phát hiện, tôn vinh và chính thức “trao quyền” cho “Sứ giả”. Danh hiệu “Sứ giả” là sự “chính danh”. Nó cho họ tư cách pháp lý và sự tự tin để làm việc với các cơ quan chức năng, với các trường học sở tại, để đề nghị đưa tiếng Việt vào giảng dạy. Câu chuyện của TS. Hoàng Thị Hồng Hà, Chủ tịch Hiệp hội Tinh hoa Việt Nam tại Pháp, Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài năm 2025 là một ví dụ đầy suy ngẫm: “Khi tôi gặp một vị thị trưởng ở Pháp, thay vì nói “Tôi muốn mở lớp tiếng Việt cho cộng đồng”, tôi có thể nói: “Tôi, với tư cách là sứ giả tiếng Việt do Chính phủ Việt Nam bổ nhiệm, đến đây để thảo luận về phương án hợp tác văn hóa-giáo dục, nhằm làm phong phú thêm đời sống đa văn hóa của thành phố ngài và thực thi hiệp định đối tác chiến lược giữa hai quốc gia”. Câu chuyện đã hoàn toàn thay đổi. Nó không còn là một lời “xin xỏ” mà là một lời “đề nghị hợp tác”.
Cuộc thi “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” năm 2025 đã điểm mặt những cá nhân với nhiều nỗ lực đáng ghi nhận. Mỗi người họ có một con đường đi và cách làm riêng nhưng tựu trung lại đều là khát vọng cho tiếng Việt vang xa khắp năm châu. TS. Nguyễn Thị Thu Hương ở Đức đã thành công trong việc đưa tiếng Việt vào giảng dạy chính quy tại trường THPT Barnim Gymnasium, Berlin. Đây là một bước tiến chiến lược, một mô hình “chính thống hóa”, đưa tiếng Việt từ vị thế “ngôn ngữ di sản” (chỉ học cuối tuần) lên thành một “ngoại ngữ” được công nhận trong hệ thống giáo dục chính thống của Đức. Chị Nguyễn Thị Thanh Hương tại Lào mở Trường song ngữ Lào – Việt Nam Nguyễn Du không chỉ để “giữ” tiếng Việt cho kiều bào mà còn là “thắt chặt” tình hữu nghị vĩ đại, sắt son “hơn nước Hồng Hà, Cửu Long”. Anh Nguyễn Duy Anh với Trường Việt ngữ Đại Việt và chị Lê Thương với Trường Việt ngữ Cây Tre, đã giải quyết bài toán “kết nối” cộng đồng.
Chương trình “Tìm kiếm Sứ giả tiếng Việt ở nước ngoài” năm 2025 với chủ đề “Dòng sông chảy mãi, gắn kết muôn phương” đã khép lại nhưng hành trình của các “Sứ giả” được tôn vinh trong mùa này cũng như 2 mùa trước thì chưa bao giờ dừng lại. Dòng sông văn hóa Việt, ngôn ngữ Việt sẽ tiếp tục chảy mãi trong huyết quản của các “Sứ giả” và thế hệ mai sau. Đó cũng chính là tinh thần cao cả nhất của Kết luận 12: Đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh nội sinh, đưa Việt Nam ra thế giới bằng trái tim và văn hóa Việt.
Đọc nhiều
Tin mới hơn
Quảng bá tiếng Việt, giữ niềm tin nơi xứ người. Kỳ 3: Mỗi lớp học là một "pháo đài" tư tưởng
Quảng bá tiếng Việt, giữ niềm tin nơi xứ người. Kỳ 2: Từ Paris tráng lệ đến Sahara cằn cỗi, tiếng Việt vẫn vang lên
Tin tức khác
Bắc Ninh: Ý nghĩa lớn lễ Giỗ tổ, lễ hội chùa Cổ Lan Tự Đại Giáp
Mặt trận vận dụng chiến lược đoàn kết qua các Đại hội
Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 3: Khát vọng vươn mình từ sức mạnh đại đoàn kết
Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 2: “Lá chắn thép” từ sức mạnh mềm của kiều bào
Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 1: “Hạt nhân” chính trị tại Paris

