| Tóm tắt: Bài viết nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu công tác phòng ngừa hành vi sử dụng công nghệ AI để tạo và lan truyền tin giả trong môi trường đại học tại Hà Nội. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, bên cạnh những lợi ích to lớn, AI đang bị lợi dụng để tạo ra các nội dung sai sự thật với mức độ tinh vi chưa từng có, gây tác động tiêu cực đến nhận thức và tâm lý của sinh viên (SV) – đối tượng năng động nhưng còn thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin. Bài viết đi sâu đánh giá thực trạng công tác phòng ngừa hiện nay thông qua lăng kính quản lý giáo dục, chỉ ra những kết quả đạt được, các mặt tồn tại, phân tích nguyên nhân gốc rễ. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống các giải pháp khoa học, đồng bộ nhằm bảo vệ SV, nâng cao "sức đề kháng số" và giữ vững an ninh tư tưởng trong tình hình mới. Từ khóa: AI, Tin giả, Sinh viên đại học, An ninh thông tin. |
![]() |
Các thủ đoạn phát tán tin giả
Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hình AI tạo sinh (Generative AI) như ChatGPT, Midjourney hay công nghệ Deepfake, đang tạo ra một cuộc cách mạng trong cách con người sáng tạo, tiếp cận và xử lý thông tin. Công nghệ này không chỉ giới hạn ở việc xử lý dữ liệu thuần túy mà đã đạt đến khả năng mô phỏng tư duy, ngôn ngữ, giọng nói và hình ảnh của con người với độ chân thực gần như tuyệt đối.
Sự phát triển vũ bão của AI mang lại những lợi ích thiết thực cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục, nghiên cứu và sáng tạo nội dung. Tuy nhiên, công nghệ luôn mang tính hai mặt. Việc tiếp cận các công cụ AI ngày càng dễ dàng và chi phí thấp đã vô tình tạo ra những "lỗ hổng" lớn về an toàn thông tin, dẫn đến sự xuất hiện của các nguy cơ an ninh phi truyền thống.
Hiện nay, AI đang bị các tổ chức, cá nhân có ý đồ xấu lợi dụng để tự động hóa việc sản xuất và phát tán tin giả trên quy mô lớn. Các thủ đoạn phổ biến bao gồm:
- Tạo dựng hình ảnh, video và âm thanh giả mạo (Deepfake). Các đối tượng lừa đảo, phản động sử dụng AI để ghép mặt, nhái giọng các nhân vật có ảnh hưởng, lãnh đạo Đảng, Nhà nước nhằm tung tin đồn thất thiệt, gây hoang mang dư luận;
- Sản xuất tin bài rác tự động: Các mô hình ngôn ngữ lớn bị lạm dụng để viết hàng ngàn bài báo giả mạo, các bình luận (comment) định hướng dư luận trên mạng xã hội (MXH) chỉ trong thời gian ngắn;
- Cá nhân hóa nội dung thao túng: AI phân tích dữ liệu người dùng để phân phối các nội dung sai lệch đến đúng những đối tượng có tâm lý dễ bị kích động, tạo ra các “bong bóng lọc” (filter bubbles) giam cầm nhận thức của người dùng. Hậu quả của vấn nạn này là vô cùng khôn lường.
Trong đó, SV đại học là nhóm đối tượng có nguy cơ rủi ro cao. Đây là thế hệ “công dân số” có tính năng động, tiếp cận công nghệ và MXH thường xuyên, nhưng lại thiếu kinh nghiệm sống, kỹ năng phân tích phản biện và khả năng kiểm chứng thông tin độc lập. Việc tiếp xúc liên tục với các thông tin độc hại, sai lệch do AI tạo ra rất dễ khiến SV bị lôi kéo, kích động, làm suy giảm niềm tin vào các giá trị chuẩn mực, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh tư tưởng và trật tự xã hội.
Một số bất cập trong công tác giáo dục và nguyên nhân
Hà Nội là trung tâm giáo dục, chính trị lớn với quy mô SV đông đảo hàng đầu cả nước. Mặc dù các trường ĐH đã có những nỗ lực nhất định trong công tác giáo dục an toàn thông tin, song công tác này vẫn đối mặt với nhiều thách thức.
![]() |
| Đại úy Huỳnh Đỗ Tấn Thịnh, Đội Cảnh sát Đặc nhiệm Phòng Cảnh sát Hình sự - Công an TP. Hồ Chí Minh, cảnh báo sinh viên, đặc biệt là tân sinh viên về các chiêu trò lừa đảo thường gặp. Ảnh: Nguyễn Loan. |
Trong thời gian qua, các trường ĐH đã thể hiện sự chủ động, linh hoạt nhất định khi triển khai các biện pháp phòng ngừa như:
- Phát huy hiệu quả các kênh giáo dục chính trị truyền thống: Các nhà trường đã chú trọng lồng ghép, gắn kết nội dung tuyên truyền về phòng chống tin giả vào chương trình giáo dục chính trị đầu khóa, các môn học lý luận chính trị và các giờ sinh hoạt lớp;
- Phát huy vai trò nòng cốt của tổ chức Đoàn - Hội: Các trường đã tổ chức tuyên truyền hiệu quả thông qua hoạt động của Đoàn Thanh niên, Hội SV, thu hút đông đảo SV tham gia. Lực lượng SV xung kích, cán bộ Đoàn - Hội chính là những tấm gương gần gũi, năng động, góp phần truyền lý tưởng, lan tỏa niềm tin và định hướng thông tin tích cực đến cộng đồng SV toàn trường, tạo ra một mạng lưới phòng ngừa từ cơ sở;
- Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền: Một số trường đã triển khai xây dựng tài liệu, viết tin bài, phóng sự cảnh báo đăng tải trên website, cổng thông tin điện tử và các trang MXH do nhà trường quản lý. Đồng thời, tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, các cuộc thi tìm hiểu kiến thức pháp luật về an ninh mạng.
Bất chấp những nỗ lực trên, công tác phòng ngừa vẫn bộc lộ những điểm nghẽn cần tháo gỡ:
Phương thức tiếp cận còn chậm đổi mới, nặng tính một chiều: Mặc dù tỷ lệ các trường sử dụng nền tảng số để tuyên truyền có tăng, song cách thức thực hiện đôi khi còn mang tính hình thức, khô khan.
Các phương thức giáo dục vẫn "nặng tính truyền thống", chưa thực sự đi sâu, bám rễ vào không gian mạng – môi trường SV sinh hoạt và dễ tiếp xúc với tin giả nhất. Việc ứng dụng các nền tảng số chưa triệt để và thiếu sức cạnh tranh với các luồng thông tin xấu độc.
Vẫn còn khoảng trống trong đào tạo kỹ năng thực hành như phần lớn các hoạt động mới dừng lại ở mức độ "tuyên truyền, cảnh báo" mà thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về "kỹ năng số" (digital skills) và "tư duy phản biện" (critical thinking). Năng lực của một bộ phận cán bộ, giảng viên chưa theo kịp thực tiễn, nhận thức của một bộ phận cán bộ, giảng viên về các thủ đoạn tinh vi của AI tạo sinh chưa thật đầy đủ. Nhiều giảng viên chưa được trang bị kiến thức chuyên sâu để hướng dẫn SV cách nhận diện tin giả hay phân biệt bài viết do AI tạo ra.
Thực trạng trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân bao gồm cả nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan. Các nguyên nhân khách quan có thể kể như tốc độ phát triển, thay đổi và biến tướng của công nghệ AI diễn ra quá nhanh, mang tính toàn cầu; các quy định pháp luật và các biện pháp kỹ thuật, quản lý giáo dục thường có độ trễ nhất định so với sự xuất hiện của các công cụ mới.
Nguyên nhân chủ quan là sự phối hợp giữa các bên liên quan (Nhà trường - Gia đình - Cơ quan Quản lý Nhà nước - Các doanh nghiệp nền tảng công nghệ) còn lỏng lẻo, thiếu một cơ chế đồng bộ và đánh giá hệ thống. Các trường chưa có nguồn lực và bộ phận chuyên trách đủ mạnh để liên tục rà quét, phân tích và xử lý các luồng thông tin sai sự thật trên không gian mạng nhắm vào SV.
Các giải pháp phòng ngừa cần đổi mới toàn diện
Để giải quyết triệt để vấn đề, công tác phòng ngừa không thể chỉ dừng lại ở việc ngăn cấm một cách thụ động, mà cần chuyển hướng sang trang bị kỹ năng tự bảo vệ cho người học.
![]() |
| Tọa đàm “Nhận diện và chống tin giả trong kỷ nguyên AI” do Báo Tiền Phong phối hợp Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh tổ chức. |
Một là, chuyển đổi phương thức tuyên truyền từ “truyền thống” sang “số hóa đa nền tảng”. Các nhà trường cần thay đổi tư duy truyền thông, tăng cường tỷ trọng của các hình thức tuyên truyền trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến với giới trẻ (Fanpage, TikTok, YouTube Shorts, Podcast).
Sử dụng chính các định dạng nội dung sinh động (Infographic, video ngắn, tình huống giả định) để cạnh tranh trực tiếp sự chú ý của SV. Thông điệp tuyên truyền phải được đưa đến ngay tại nơi SV đang tiêu thụ thông tin hàng ngày.
Hai là, xây dựng và tích hợp “sức đề kháng số” vào chương trình đào tạo. Trọng tâm của công tác bảo vệ là phải tạo ra "sức đề kháng" tự thân cho SV. Cần đưa nội dung về năng lực thông tin (Information Literacy), năng lực truyền thông số và kỹ năng tư duy phản biện vào các học phần tự chọn, tín chỉ kỹ năng mềm bắt buộc hoặc tích hợp sâu vào các môn học chuyên ngành.
Hướng dẫn SV sử dụng các công cụ kiểm chứng sự thật (Fact-checking tools), cách tra cứu ngược hình ảnh, nhận biết các điểm bất thường trong video và văn bản do AI tạo ra.
Ba là, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Tổ chức các khóa bồi dưỡng, hội thảo chuyên đề thường xuyên cập nhật kiến thức về an ninh mạng, xu hướng phát triển của trí tuệ nhân tạo và các thủ đoạn tạo tin giả mới nhất cho đội ngũ cán bộ quản lý SV, giảng viên và cố vấn học tập.
Đội ngũ giảng viên phải trở thành những “màng lọc thông tin”, có khả năng định hướng và giải đáp các thắc mắc, hoang mang của SV trước các luồng thông tin trái chiều trên không gian mạng.
Bốn là, thiết lập cơ chế phối hợp đa tuyến và ứng dụng công nghệ để quản lý công nghệ. Cơ chế phối hợp: Cần thiết lập sự phối hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa Nhà trường với lực lượng Công an (đặc biệt là lực lượng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao), Sở Thông tin và Truyền thông để kịp thời nắm bắt tình hình, xử lý các đối tượng phát tán tin giả xâm hại đến quyền lợi của nhà trường và SV; Ứng dụng công nghệ: Các trường đại học cần chủ động sử dụng chính công nghệ AI để chống lại AI độc hại.
Cụ thể, đầu tư hoặc hợp tác sử dụng các phần mềm có tích hợp AI để rà quét, cảnh báo sớm các luồng tin giả, tin tiêu cực liên quan đến nhà trường trên không gian mạng, từ đó có phương án xử lý khủng hoảng truyền thông kịp thời.
![]() |
Sự bùng nổ của AI tạo sinh kéo theo vấn nạn tin giả tinh vi là một thách thức lớn mang tính thời đại, đặt SV trước nhiều rủi ro về nhận thức, tư tưởng.
Đánh giá từ thực tiễn các trường đại học tại Hà Nội cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, phương pháp quản lý và phòng ngừa vẫn cần sự đổi mới toàn diện để bắt kịp sự biến đổi của công nghệ. Để ứng phó hiệu quả, giải pháp cốt lõi là các trường cần chuyển đổi phương thức tuyên truyền số hóa, lấy việc giáo dục, trang bị kỹ năng tư duy phản biện và "sức đề kháng" tự thân cho người học làm gốc.
Làm tốt công tác này không chỉ kiến tạo một môi trường học đường số an toàn, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng mà còn hoàn thành sứ mệnh đào tạo ra những "công dân số" có bản lĩnh, trí tuệ và trách nhiệm xã hội cao trong kỷ nguyên công nghệ.
* Thiếu tá, ThS Tạ Quang Quyết - Đậu Hồng Phúc: Học viện Chính trị Công an nhân dân
Tài liệu tham khảo:
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, Nghị quyết số 29 NQ/TW ngày 4.11.2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
2. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 35 NQ/TW ngày 22.10.2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021.
4. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026.
5. Quốc hội: Luật An ninh mạng năm 2025.
6. Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 131/QĐ-TTg phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030".
Tin tức khác
Góp ý văn kiện Đại hội XIV: Hơn 3.000 ý kiến tâm huyết từ người lao động Lào Cai
Mặt trận Tổ quốc Việt Nam: Lắng nghe Nhân dân, góp phần hoàn thiện dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
Phổ biến pháp luật lao động tại khu công nghiệp qua báo chí Công đoàn: Từ thực tiễn đến giải pháp
Tác động của chuyển đổi số đến cơ cấu lao động tại tỉnh Ninh Bình trong kỷ nguyên mới
Truyền thông cho đoàn viên, người lao động là quá trình dẫn dắt cảm xúc và xây dựng niềm tin



