Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số
Nghiên cứu

Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số

TS. NGUYỄN THỊ HỒNG CẨM - Trường Đại học Công đoàn
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam.

Tóm tắt:

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu trong cải cách hành chính và cung cấp dịch vụ công tại Việt Nam. Việc triển khai dịch vụ công trên nền tảng số góp phần nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước, giảm chi phí xã hội và tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, trên thực tế, khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến (DVCTT) của người lao động (NLĐ) còn nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, tổ chức Công đoàn Việt Nam, với vai trò là tổ chức đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của NLĐ, có vị trí quan trọng trong việc hỗ trợ, đồng hành và thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công cho NLĐ trong thời kỳ chuyển đổi số. Bài viết tập trung phân tích thực trạng tiếp cận DVCTT của NLĐ hiện nay; làm rõ vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy tiếp cận dịch vụ công cho NLĐ; đồng thời chỉ ra những hạn chế, thách thức và đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy hiệu quả vai trò của Công đoàn.

Từ khóa: Công đoàn; người lao động; chuyển đổi số; DVCTT; tiếp cận dịch vụ công.

Vai trò của tổ chức Công đoàn Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã được xác định là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam. Đặc biệt, chuyển đổi số trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ công được coi là khâu đột phá nhằm cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp (DN), hướng tới xây dựng chính phủ số, xã hội số. Bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn cho thấy khả năng tiếp cận và sử dụng DVCTT của NLĐ còn nhiều hạn chế. Một bộ phận không nhỏ NLĐ, nhất là lao động (LĐ) thu nhập thấp, LĐ phi chính thức, LĐ cao tuổi, NLĐ làm việc trong khu vực sản xuất truyền thống còn gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin, kỹ năng và phương tiện để sử dụng DVCTT.

Trong bối cảnh đó, vai trò của tổ chức Công đoàn - tổ chức đại diện cho giai cấp công nhân và NLĐ, cần được nhìn nhận và phát huy mạnh mẽ hơn trong việc hỗ trợ NLĐ tiếp cận dịch vụ công, bảo đảm quyền lợi hợp pháp, chính đáng của NLĐ trong môi trường số hóa.

2. Thực trạng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến của người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số

2.1. Những kết quả bước đầu

Việc triển khai DVCTT đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho một bộ phận NLĐ trong việc thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến BHXH, bảo hiểm tai nạn (BHTN), đăng ký cư trú, khai báo y tế… Nhiều thủ tục trước đây phải trực tiếp đến cơ quan Nhà nước thì nay có thể thực hiện trực tuyến, giúp NLĐ tiết kiệm thời gian và chi phí.

Việt Nam xác định chuyển dịch công sang môi trường số là một phần trọng yếu trong chương trình chuyển đổi số quốc gia và cải cách hành chính. Hết năm 2025 là 100% thủ tục hành chính đủ điều kiện được cung cấp trực tuyến, trong đó 80% hồ sơ được xử lý hoàn toàn qua mạng và ít nhất 40% người trưởng thành sử dụng DVCTT.

Kết nối dữ liệu, xác thực định danh điện tử (qua VNeID) và thanh toán trực tuyến là trọng tâm để giảm giấy tờ, giảm thời gian xử lý. Từ 21.7.2025 đã bắt đầu thí điểm DVCTT dành cho thủ tục BHTN thông qua Cổng Dịch vụ công quốc gia. NLĐ có thể nộp hồ sơ xin hưởng trợ cấp thất nghiệp trực tuyến thay vì đến trung tâm việc làm; Theo dõi, tra cứu kết quả giải quyết hồ sơ qua mạng, giảm thời gian chờ và chi phí đi lại. BHXH Việt Nam đã triển khai 70 DVCTT, trong đó 66 dịch vụ đã kết nối lên Cổng Dịch vụ công quốc gia, đạt gần 94% dịch vụ trực tuyến đầy đủ dịch vụ.

Năm 2025, hệ thống này đã xử lý hơn 14 triệu giao dịch điện tử, liên quan tới 85,4 triệu hồ sơ về cá nhân, chiếm hơn 76% tổng số hồ sơ đã xử lý toàn ngành. Việc thanh toán trợ cấp qua tài khoản ngân hàng chiếm khoảng 80% ở khu vực đô thị. Điều này giúp NLĐ nhận tiền an sinh nhanh và minh bạch hơn.

2.2. Những khó khăn còn tồn tại

2.2.1. Hạn chế về kỹ năng số

- Tỷ lệ kỹ năng số còn thấp trong lực lượng LĐ:

Một phần lớn công nhân và NLĐ Việt Nam chưa trang bị đầy đủ kỹ năng số cơ bản như sử dụng máy tính, phần mềm văn phòng, xử lý email, khai thác DVCTT… Đây là rào cản lớn để họ tự tin nộp hồ sơ và tra cứu online (khoảng 31% lực lượng lao động có kỹ năng số cơ bản và dưới 10% có kỹ năng nâng cao về phân tích dữ liệu, bảo mật…

Vai trò của tổ chức Công đoàn Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số
Cán bộ công đoàn hướng dẫn Dịch vụ công trực tuyến cho người lao động.

- Khó khăn đặc biệt với NLĐ lớn tuổi và LĐ không chuyên: Đây là nhóm gặp khó khăn nhất trong việc truy cập DVCTT, họ thường xuyên nhờ con cháu, bạn bè hỗ trợ để đăng nhập, tải hồ sơ, sử dụng VNeID hay thanh toán trực tuyến, họ không tự thao tác độc lập. - Chênh lệch vùng miền và nhóm NLĐ:

+ Ở khu vực nông thôn, miền núi: Tỷ lệ truy cập Internet, sở hữu thiết bị kết nối thấp hơn so với đô thị; hạ tầng công nghệ còn hạn chế, làm giảm cơ hội tiếp cận dịch vụ số; người dân và LĐ ít có cơ hội học tập, tự cập nhật kỹ năng số mới.

+ LĐ thu nhập thấp/LĐ phi chính thức: do làm việc nhiều giờ, không có thời gian hoặc vốn để tham gia khóa học kỹ năng số; thiếu kiến thức an toàn trực tuyến, dễ trở thành nạn nhân của lừa đảo, mất dữ liệu cá nhân. - Khoảng cách giữa yêu cầu thực tế và kỹ năng hiện có: Thị trường LĐ đang đòi hỏi kỹ năng số không chỉ cơ bản mà cả kỹ năng thích ứng với thay đổi nhanh của công nghệ, bảo mật, phân tích dữ liệu… nhưng phần lớn NLĐ chưa đáp ứng được kỳ vọng này.

- Rào cản tâm lý và kiến thức an toàn trực tuyến:

Nhiều LĐ lo sợ mất dữ liệu cá nhân, bị lừa đảo khi sử dụng mạng, nên chọn cách tránh xa các nền tảng trực tuyến, kể cả các dịch vụ công. Việc bảo mật cơ bản như nhận biết phishing mail, bảo vệ dữ liệu, cài đặt an toàn… vẫn còn là kiến thức xa lạ với nhiều LĐ, khiến họ không chủ động truy cập DVCTT dù dịch vụ này được cung cấp sẵn.

- Hệ thống hỗ trợ, đào tạo còn thiếu đồng bộ: chiến dịch nâng cao kỹ năng số vẫn trong giai đoạn phát động và chưa đến mọi nhóm LĐ. Giáo dục kỹ năng số trong hệ thống giáo dục và đào tạo nghề chưa theo kịp nhu cầu thị trường, dẫn tới NLĐ ra trường vẫn thiếu kỹ năng cần thiết khi bước vào môi trường làm việc số hóa.

2.2.2. Hạn chế về thiết bị và hạ tầng

- Hạ tầng Internet và kết nối mạng chưa đồng đều: ở nhiều vùng như nông thôn, miền núi và hải đảo, chất lượng Internet vẫn chậm, không ổn định, gây gián đoạn khi NLĐ thực hiện thủ tục trực tuyến. Điều này khiến việc nhập dữ liệu, nộp hồ sơ hay xác thực tài liệu bị dừng giữa chừng, làm tăng thời gian và công sức thực hiện thủ tục.

- Thiết bị truy cập còn hạn chế: nhiều NLĐ chưa có thiết bị tiêu chuẩn để truy cập DVCTT (máy tính cấu hình đủ mạnh hoặc smartphone mới). Khi thiết bị yếu, nghiệp vụ như tải tệp đính kèm, ký số, mở tài liệu PDF nặng… sẽ gặp trục trặc, làm dừng quy trình.

- Cơ sở hạ tầng công nghệ của một số cơ quan Nhà nước còn chưa hiện đại: Trang thiết bị ở cấp cơ sở (xã/phường) còn lạc hậu, nhiều nơi thiếu máy chủ, máy tính mạnh, máy quét tài liệu, thiết bị hỗ trợ ký số... Trong giai đoạn sáp nhập hệ thống hành chính, hệ thống mạng, máy móc tại nhiều địa phương chưa đủ mạnh để vận hành liên tục, dẫn tới hiện tượng nghẽn mạng, chậm phản hồi.

- Hệ thống kỹ thuật nền tảng công nghệ vẫn chưa hoàn chỉnh: Nhiều cơ sở dữ liệu và nền tảng hệ thống vẫn tách biệt và chưa liên thông, khiến quá trình xác thực thông tin và xử lý hồ sơ phải chờ cập nhật dữ liệu thủ công hoặc chồng chéo qua nhiều hệ thống khác nhau.

- Chênh lệch phát triển hạ tầng giữa các địa phương: Ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng, hạ tầng Internet, điện toán đám mây và kỹ thuật số được đầu tư tốt hơn, nhưng ở nhiều vùng sâu vùng xa, hạ tầng này vẫn là thách thức lớn, tạo ra khoảng cách số khiến người lao động ít sử dụng DVCTT hơn.

- Nguồn lực tài chính và nhân lực hỗ trợ hạn chế: Việc nâng cấp hạ tầng đòi hỏi vốn lớn và nhiều địa phương chưa đủ nguồn lực đầu tư đầy đủ thiết bị, mạng lưới tốc độ cao, trung tâm dữ liệu hiện đại… việc thiếu chuyên gia Công nghệ thông tin tại cơ sở làm hạn chế khả năng vận hành và sửa chữa hệ thống khi có lỗi xảy ra.

- Vấn đề an ninh, bảo mật và độ tin cậy của hệ thống: Các hệ thống dịch vụ công liên quan tới nhiều loại dữ liệu nhạy cảm (nhân thân, tài chính, BHXH…) tuy hạ tầng đang hoàn thiện nhưng việc đảm bảo bảo mật và truy cập an toàn, nhất là ở các điểm kết nối yếu vẫn là thách thức kỹ thuật lớn.

2.2.3. Hạn chế về thông tin và nhận thức

- Nhận thức chung về DVCTT còn thấp: tỷ lệ người LĐ tạo tài khoản và sử dụng Cổng Dịch vụ công quốc gia còn rất thấp. Nhiều NLĐ vẫn chưa xem DVCTT là kênh chính để làm thủ tục hành chính, họ vẫn quen với cách nộp trực tiếp, điều này một phần bởi thiếu kiến thức căn bản về DVCTT.

- Thông tin tuyên truyền chưa đến được đúng đối tượng: các chương trình tuyên truyền về DVCTT ở nhiều địa phương đã được triển khai, nhưng chưa thực sự hiệu quả với nhiều nhóm LĐ và người không thường xuyên tương tác với hành chính điện tử.

- Niềm tin và thái độ đối với DVCTT còn hạn chế: Với nhiều NLĐ, lo ngại về rủi ro liên quan tới bảo mật thông tin cá nhân, cùng với giao diện hệ thống phức tạp, khiến họ chưa tin tưởng hoàn toàn vào DVCTT.

- Thiếu thông tin định hướng dùng dịch vụ một cách rõ ràng: Nhiều cổng DVCTT hiện nay chưa có hướng dẫn tập trung, dễ hiểu cho người mới như: video hướng dẫn, demo từng bước, tư vấn trực tuyến hoặc các nút trợ giúp bằng ngôn ngữ gần gũi với NLĐ. Tình trạng “không biết bắt đầu từ đâu” hoặc “đang làm thì dừng lại vì không rõ bước tiếp theo” rất phổ biến, vừa gây chán nản, vừa tạo ra áp lực tâm lý khi sử dụng công nghệ.

- Tâm lý “muốn làm trực tiếp vì cảm thấy an toàn hơn”: Thái độ này phần nào xuất phát từ thiếu thông tin về DVCTT, thiếu trải nghiệm trực tiếp với hệ thống công nghệ và lo ngại sai sót khi thao tác online. Những hạn chế trên nếu không được khắc phục sẽ làm giảm hiệu quả của chuyển đổi số trong lĩnh vực dịch vụ công và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của NLĐ.

3. Vai trò của tổ chức Công đoàn trong thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động

- Tuyên truyền, phổ biến chính sách: Thông qua các hoạt động tuyên truyền, tập huấn, sinh hoạt công đoàn, Công đoàn có thể phổ biến kịp thời các chính sách, hướng dẫn NLĐ hiểu và sử dụng DVCTT, góp phần nâng cao nhận thức và giảm tâm lý e ngại đối với công nghệ cho NLĐ.

Vai trò của tổ chức Công đoàn Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số

- Hỗ trợ, đồng hành cùng NLĐ tại cơ sở: Công đoàn có thể thành lập các tổ, nhóm hỗ trợ chuyển đổi số tại cơ sở, trực tiếp hỗ trợ NLĐ trong quá trình thực hiện các thủ tục hành chính trực tuyến, nhất là tại các khu công nghiệp, DN đông LĐ.

- Đại diện, bảo vệ quyền lợi NLĐ trong môi trường số: Thông qua việc tiếp nhận phản ánh, kiến nghị của NLĐ, Công đoàn có thể tổng hợp và phản ánh tới các cơ quan chức năng những bất cập trong thiết kế, vận hành DVCTT, từ đó góp phần hoàn thiện chính sách và bảo đảm quyền lợi của NLĐ.

- Kết nối, phối hợp với các cơ quan và tổ chức liên quan: Công đoàn có thể đóng vai trò cầu nối giữa NLĐ với các cơ quan Nhà nước, DN công nghệ và tổ chức xã hội trong triển khai các chương trình hỗ trợ kỹ năng số, tư vấn dịch vụ công, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp cận dịch vụ công cho NLĐ.

4. Một số thách thức đặt ra đối với tổ chức Công đoàn

- Thách thức trong việc thích ứng với chuyển đổi số: Công đoàn đang trong quá trình chuyển đổi số hoạt động, nhưng nhiều cơ sở vẫn chưa hoàn toàn thích ứng với yêu cầu số hóa quản lý đoàn viên, dữ liệu và các dịch vụ hỗ trợ trực tuyến. Điều này gồm vận hành hệ thống, quản lý dữ liệu điện tử, sử dụng các công cụ giao tiếp số còn nhiều hạn chế.

- Hạn chế trong nguồn lực cán bộ và kỹ năng chuyên môn: Đội ngũ cán bộ Công đoàn ở nhiều nơi chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng về quản lý dữ liệu, truyền thông số, tư vấn pháp luật trực tuyến… đặc biệt trong bối cảnh DVCTT ngày càng phổ biến. Việc thiếu cán bộ đủ năng lực số dẫn đến Công đoàn khó chủ động hướng dẫn NLĐ sử dụng DVCTT: tra cứu quyền lợi, nộp hồ sơ an sinh… một cách hiệu quả.

- Thách thức trong truyền thông và nâng cao nhận thức. Thông tin và truyền thông của Công đoàn chưa thực sự tiếp cận đúng và đủ đối tượng LĐ, nhất là nhóm LĐ phổ thông, LĐ di cư hay làm việc tại các DN nhỏ. Điều này khiến việc thúc đẩy NLĐ tin tưởng, sử dụng DVCTT. Thêm vào đó, chưa có hệ thống hướng dẫn phù hợp dẫn đến khó truyền đạt kiến thức về quyền lợi trực tuyến, cách sử dụng Cổng dịch vụ công…

- Chức năng bảo vệ quyền lợi trước thách thức của thị trường lao động số.

+ Mất cân đối giữa yêu cầu mới và thực tế công việc: Cách mạng công nghiệp 4.0 và số hóa tạo thách thức về việc làm, kỹ năng số, bảo hiểm và an sinh khiến Công đoàn phải mở rộng vai trò tư vấn, hỗ trợ chuyển đổi nghề. Chuyển đổi số dẫn tới thay đổi vị trí công việc, có thể gây mất việc cho nhóm lao động kém kỹ năng, Công đoàn cần đảm bảo hỗ trợ tái đào tạo, tư vấn việc làm mới, nhưng thực tế còn thiếu sự phối hợp liên ngành để thực hiện điều này toàn diện.

+ Đại diện lợi ích trong bối cảnh mới còn hạn chế: Hoạt động đại diện cho LĐ trước các chủ sử dụng LĐ, chính sách cho LĐ như làm việc từ xa, hợp đồng lao động số, quy định an toàn dữ liệu…, Công đoàn cần cập nhật nhưng chưa kịp thời theo kịp tốc độ thay đổi của thị trường LĐ số.

- Áp lực đổi mới tổ chức và nội bộ

+ Áp lực cải cách mô hình hoạt động: Công đoàn phải vừa duy trì chức năng truyền thống (bảo vệ quyền lợi, ký kết thỏa ước lao động tập thể, vận động đoàn viên…), vừa áp dụng các yếu tố số hóa trong hoạt động quản lý, tổ chức sự kiện, truyền thông, tư vấn trực tuyến… Điều này đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ về tư duy tổ chức và chiến lược phát triển.

+ Chênh lệch giữa tổ chức ở đô thị và cơ sở: Công đoàn ở vùng lớn, đô thị thường có nhiều thuận lợi hơn về chuyên môn, internet… còn Công đoàn cơ sở ở vùng sâu, khu công nghiệp nhỏ thiếu nguồn lực và kỹ năng hơn, tạo khoảng cách hoạt động trong việc hỗ trợ NLĐ.

5. Giải pháp phát huy vai trò của tổ chức Công đoàn trong thời kỳ chuyển đổi số

5.1. Nâng cao năng lực số cho cán bộ Công đoàn

- Nâng cao nhận thức và tư duy số cho cán bộ Công đoàn: Nhiều cán bộ Công đoàn vẫn xem chuyển đổi số là “việc của CNTT”, chưa coi đó là năng lực cốt lõi trong hoạt động Công đoàn nên cần thay đổi tư duy từ “làm công đoàn truyền thống” sang “công đoàn trong môi trường số”. Xác định rõ năng lực số là điều kiện bắt buộc để quản lý đoàn viên; tuyên truyền, vận động NLĐ; hỗ trợ sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Phải thống nhất nhận thức: không có năng lực số thì Công đoàn khó tiếp cận NLĐ.

Vai trò của tổ chức Công đoàn Vai trò của tổ chức Công đoàn trong việc thúc đẩy khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến cho người lao động trong thời kỳ chuyển đổi số
Cán bộ LĐLĐ tỉnh Hà Tĩnh thường xuyên cập nhật thông tin, tiếp cận công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt động.

- Đào tạo kỹ năng số theo nhu cầu thực tế của cán bộ Công đoàn. Đào tạo nên chia theo 3 nhóm kỹ năng thiết thực:

+ Kỹ năng số cơ bản như sử dụng thành thạo Email công vụ; Cổng dịch vụ công quốc gia; VNeID, BHXH số, lưu trữ, quản lý hồ sơ điện tử... Đây là nền tảng để hướng dẫn lại cho NLĐ.

+ Kỹ năng truyền thông số thông qua viết tin, đăng bài, làm nội dung ngắn trên Zalo, Facebook, Website Công đoàn…; Tuyên truyền chính sách, quyền lợi NLĐ.

+ Kỹ năng hỗ trợ trực tuyến để tư vấn chính sách LĐ và công đoàn qua chat, điện thoại, mạng xã hội…; Hỗ trợ NLĐ nộp hồ sơ DVCTT. Đào tạo theo hướng “học để làm được ngay”, không nặng về chứng chỉ/chứng nhận.

- Gắn nâng cao năng lực số với công việc và đánh giá cán bộ. Cần đưa tiêu chí năng lực số vào đánh giá thi đua, quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ. Ví dụ: Cán bộ Công đoàn cơ sở phải biết hướng dẫn NLĐ nộp hồ sơ BHTN online; tra cứu chính sách BHXH trên nền tảng số; quản lý danh sách đoàn viên điện tử…

- Xây dựng đội ngũ “cán bộ Công đoàn nòng cốt về số”. Mỗi cấp Công đoàn (tỉnh, ngành, khu công nghiệp…) nên có nhóm cán bộ nòng cốt về chuyển đổi số. Nhóm này có nhiệm vụ hỗ trợ kỹ thuật cho cán bộ cơ sở; hướng dẫn sử dụng phần mềm, DVCTT; là cầu nối giữa Công đoàn và cơ quan nhà nước về dịch vụ số. Cách này giúp giảm áp lực đào tạo đồng loạt, tiết kiệm nguồn lực.

- Tăng cường điều kiện hạ tầng và công cụ số cho cán bộ Công đoàn. Cán bộ Công đoàn cơ sở nhiều nơi thiếu máy tính, mạng yếu; không có tài khoản, phần mềm hỗ trợ. Cần đầu tư tối thiểu máy tính, internet ổn định; phần mềm quản lý đoàn viên, hồ sơ điện tử; chuẩn hóa các nền tảng dùng chung trong hệ thống Công đoàn.

- Phối hợp với các cơ quan, tổ chức khác để đào tạo. Công đoàn phối hợp với cơ quan BHXH, Trung tâm dịch vụ việc làm, DN công nghệ, cơ sở đào tạo… để tổ chức các lớp tập huấn ngắn hạn, hướng dẫn thực hành DVCTT, tài liệu số hóa dễ hiểu cho cán bộ. Làm được như vậy, vừa nâng năng lực cán bộ vừa tăng hiệu quả hỗ trợ NLĐ.

5.2. Đổi mới phương thức hoạt động Công đoàn, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong hỗ trợ NLĐ

- Đổi mới phương thức hoạt động theo hướng lấy NLĐ làm trung tâm: Chuyển từ cách làm “Công đoàn tổ chức, NLĐ tham gia” sang “NLĐ là trung tâm, Công đoàn là người đồng hành”. Hoạt động Công đoàn cần xuất phát từ nhu cầu thực tế của NLĐ như việc làm, thu nhập, an sinh, pháp lý... Đổi mới phương thức hoạt động phải bắt đầu từ đổi mới cách tiếp cận NLĐ.

- Đổi mới phương thức tiếp cận và kết nối đoàn viên bằng công nghệ số: Cần đa dạng hóa kênh tiếp cận qua Zalo, Facebook, Website, ứng dụng Công đoàn... Ứng dụng công nghệ để quản lý đoàn viên; gửi thông tin, chính sách kịp thời; tư vấn, tiếp nhận phản ánh trực tuyến. Công đoàn cần “đến với NLĐ qua không gian số”, không chỉ chờ NLĐ đến.

- Đổi mới nội dung hoạt động theo hướng thiết thực: Tập trung vào các nội dung NLĐ thực sự cần như tư vấn pháp luật LĐ; Hỗ trợ tiếp cận DVCTT; Hỗ trợ việc làm, đào tạo kỹ năng... Giảm các hoạt động mang tính hình thức, tăng các hoạt động hỗ trợ trực tiếp và giải quyết vấn đề cụ thể. Hiệu quả hoạt động cần được đo bằng mức độ hài lòng của NLĐ, không chỉ số lượng phong trào.

- Đổi mới phương thức đại diện, bảo vệ quyền lợi NLĐ: Cần nâng cao năng lực của Công đoàn trong thương lượng tập thể; tham gia xây dựng chính sách LĐ; bảo vệ NLĐ trong môi trường làm việc số. Chủ động tham gia các vấn đề mới: An toàn dữ liệu cá nhân; quyền lợi NLĐ trên nền tảng số; việc làm bền vững. Phương thức đại diện phải chủ động, linh hoạt và kịp thời.

- Đổi mới phương thức tuyên truyền, vận động đoàn viên: Cần đổi mới cách truyền thông ngắn gọn, dễ hiểu; sử dụng hình ảnh, video, infographics. Nội dung tuyên truyền cần gắn với quyền lợi cụ thể; trả lời câu hỏi “NLĐ được gì?”. Tuyên truyền sẽ hiệu quả khi NLĐ hiểu, tin và làm theo.

- Đổi mới phương thức tổ chức và hoạt động của Công đoàn cơ sở: Công đoàn cơ sở còn gặp nhiều khó khăn về nhân lực, thời gian, điều kiện hoạt động. Cần linh hoạt trong tổ chức sinh hoạt Công đoàn như trực tuyến kết hợp trực tiếp; theo nhóm nhỏ, theo ca làm việc. Trao quyền chủ động nhiều hơn cho Công đoàn cơ sở: Lựa chọn nội dung hoạt động phù hợp; chủ động kết nối với DN và địa phương. Công đoàn cơ sở mạnh thì hoạt động Công đoàn mới hiệu quả.

- Đổi mới phương thức phối hợp với các bên liên quan: Tăng cường phối hợp với DN; cơ quan Nhà nước; các tổ chức đào tạo, tổ chức xã hội. Hình thành các mô hình phối hợp hỗ trợ NLĐ tiếp cận dịch vụ công và nâng cao kỹ năng nghề, kỹ năng số. Công đoàn không hoạt động đơn lẻ mà cần kết nối hệ sinh thái hỗ trợ NLĐ.

5.3. Xây dựng các mô hình hỗ trợ tiếp cận dịch vụ công số tại cơ sở, ưu tiên các khu vực tập trung đông lao động

- Xây dựng mô hình “Điểm hỗ trợ DVCTT cho NLĐ”: Tại khu công nghiệp, DN đông LĐ, trung tâm sinh hoạt Công đoàn, cần bố trí các điểm hỗ trợ DVCTT dành riêng cho NLĐ. Cần trang bị tối thiểu máy tính, internet, máy scan/chụp tài liệu, cán bộ Công đoàn hoặc cán bộ được tập huấn. Thực hiện hỗ trợ: Tạo tài khoản Cổng Dịch vụ công quốc gia; sử dụng VneID; nộp hồ sơ BHXH, BHTN, xác nhận LĐ, việc làm… Mô hình này phù hợp với NLĐ thiếu thiết bị, kỹ năng số hoặc không có thời gian đi làm thủ tục.

- Mô hình Cán bộ Công đoàn cơ sở làm “hướng dẫn viên dịch vụ công số”: Đào tạo một bộ phận cán bộ Công đoàn nòng cốt tại DN, khu công nghiệp trở thành người hướng dẫn sử dụng DVCTT cho đoàn viên. Các cán bộ công đoàn có nhiệm vụ hướng dẫn từng bước, hỗ trợ xử lý lỗi thường gặp kết nối với cơ quan BHXH, Trung tâm dịch vụ việc làm… khi cần. Làm được vậy sẽ tận dụng sự gần gũi, tin cậy của Công đoàn với NLĐ.

- Mô hình tổ hỗ trợ DVCTT lưu động cho NLĐ bằng cách thành lập các tổ hỗ trợ lưu động do Công đoàn phối hợp với chính quyền và cơ quan chuyên môn. Tổ hỗ trợ lưu động hoạt động tại DN, khu nhà trọ công nhân và hoạt động ngoài giờ hành chính, cuối tuần; thực hiện hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến; giải đáp quyền lợi, chính sách; hỗ trợ ngay tại chỗ các thủ tục phổ biến. Mô hình này phù hợp với NLĐ làm việc theo ca, khó sắp xếp thời gian.

- Mô hình phối hợp Công đoàn, DN, cơ quan Nhà nước: Tăng cường phối hợp giữa Công đoàn cơ sở, DN, BHXH và Trung tâm dịch vụ việc làm. Tổ chức các chương trình “Ngày hội DVCTT cho NLĐ”, tập huấn sử dụng DVCTT ngay tại nơi làm việc. Điều này giúp NLĐ tiếp cận thông tin chính xác, tăng niềm tin vào DVCTT.

- Mô hình hỗ trợ qua nền tảng số quen thuộc với NLĐ bằng việc tạo các kênh hỗ trợ trực tuyến qua các nhóm Zalo Công đoàn, Fanpage hỗ trợ dịch vụ công nhằm cung cấp Video hướng dẫn ngắn, ảnh minh họa từng bước và giải đáp nhanh các câu hỏi thường gặp. Mô hình này phù hợp với LĐ trẻ, quen dùng điện thoại thông minh.

- Mô hình “cầm tay chỉ việc” cho nhóm LĐ yếu thế: LĐ lớn tuổi, LĐ ít kỹ năng số, LĐ di cư. Cần áp dụng mô hình hướng dẫn 1–1 với ngôn ngữ đơn giản và thao tác trực tiếp trên thiết bị.

5.4. Tăng cường phối hợp với các cơ quan Nhà nước

- Thiết lập cơ chế phối hợp thường xuyên, rõ đầu mối: Công đoàn cần ký kết và duy trì quy chế phối hợp với các cơ quan nhà nước liên quan trực tiếp đến NLĐ như: cơ quan BHXH, Trung tâm Dịch vụ việc làm, phòng Lao động - Thương binh và Xã hội. Cần xác định rõ đầu mối phụ trách, trách nhiệm của từng bên, cách thức trao đổi thông tin. Có cơ chế rõ ràng sẽ giúp tránh chồng chéo, xử lý nhanh vướng mắc cho NLĐ.

- Phối hợp tổ chức các hoạt động hướng dẫn trực tiếp tại cơ sở: Công đoàn phối hợp với cơ quan nhà nước tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng DVCTT, “Ngày hội DVCTT cho NLĐ”. Có thể tổ chức ngay tại DN, khu công nghiệp hoặc khu nhà trọ công nhân. Điều này giúp NLĐ được hướng dẫn trực tiếp, thực hành ngay tăng khả năng sử dụng thành công.

- Phối hợp cung cấp thông tin chính xác, thống nhất: Công đoàn là kênh trung gian truyền tải về Chính sách LĐ; quy trình, thủ tục hành chính; quyền lợi liên quan đến BHXH, BHTN, việc làm... Thông tin cung cấp cần thống nhất với cơ quan Nhà nước, dễ hiểu, dễ nhớ, dễ thực hiện để tránh tình trạng NLĐ hiểu sai, làm sai hồ sơ.

- Phối hợp đào tạo, tập huấn cho cán bộ Công đoàn cơ sở: Cơ quan Nhà nước hỗ trợ tập huấn chuyên sâu về các thủ tục trực tuyến; cập nhật thay đổi chính sách, hệ thống. Công đoàn cử cán bộ nòng cốt tham gia sau đó hướng dẫn lại cho đoàn viên. Điều đó giúp nâng cao năng lực của cán bộ Công đoàn để hỗ trợ NLĐ tốt hơn.

- Phối hợp xây dựng các mô hình hỗ trợ chung: Công đoàn cùng cơ quan Nhà nước xây dựng điểm hỗ trợ dịch vụ công trực tuyến tại cơ sở; tổ hỗ trợ lưu động; nhóm hỗ trợ trực tuyến. Cần phân công rõ công đoàn tiếp cận, vận động NLĐ; cơ quan Nhà nước hướng dẫn nghiệp vụ, xử lý hồ sơ nhằm phát huy đúng thế mạnh của từng bên.

- Phối hợp giải quyết kịp thời vướng mắc, phản ánh của NLĐ: Thiết lập kênh để Công đoàn tiếp nhận phản ánh từ NLĐ, chuyển nhanh những phản ảnh đó cho cơ quan chức năng xử lý. Cần thực hiện định kỳ nhằm tổng hợp khó khăn, bất cập; kiến nghị điều chỉnh quy trình DVCTT, điều này giúp DVCTT ngày càng thân thiện, sát thực tế hơn.

6. Kết luận

Chuyển đổi số trong cung cấp dịch vụ công mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức đối với NLĐ. Trong bối cảnh đó, tổ chức Công đoàn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hỗ trợ, đồng hành và bảo vệ quyền lợi của NLĐ, góp phần bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ công một cách công bằng, hiệu quả. Việc phát huy tốt vai trò của Công đoàn không chỉ giúp NLĐ thích ứng với chuyển đổi số mà còn đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bao trùm và bền vững của đất nước.

Tài liệu tham khảo:

1. Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.

Báo Điện tử Chính phủ. 2026. https://www.google.com/url?sa=t&source=web&rct=j&opi=89978449&url=https:// baochinhphu.vn/day-manh-chuyen-doi-so-toan-dien-lay-nguoi dan-va-doanh-nghiep-lam-trung-tam-102260105164642493.htm&ved=2ahUKEwjlyuKb-KuSAxWuUvUHHaILAXEQFnoECBwQAQ&usg=AOvVaw0Yhom5CTsxrSKA9wJVpOJs

2. Ministry of Science and Technology. Report on National Digital Transformation - Information and Communications. 2024 (english.mic.gov.vn)

3. Ministry of Science and Technology. Vietnam rises 15 places in UN E Government Development Rankings. 2024. (english.mic.gov.vn)

4. Mạnh Tuyền (Vụ Cải cách hành chính, Bộ Nội vụ). Tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến toàn trình trên tổng số thủ tục hành chính của cả nước đạt 48,84%. Tạp chí Tổ chức nhà nước và Lao động. 2025.

5. Vietnamnet Global. VN aims to have 40 percent of adult population using online public services. 2024. (VietNamNet News)

6. Vietnam Law and Legal. Unlocking potential: disability inclusion in Vietnam’s public administrative system and digital transformation. (vietnamlawmagazine.vn)

Tin tức khác

Vai trò của Công đoàn Việt Nam trong bảo đảm tiền lương tối thiểu đáp ứng mức sống tối thiểu cho người lao động

Vai trò của Công đoàn Việt Nam trong bảo đảm tiền lương tối thiểu đáp ứng mức sống tối thiểu cho người lao động

Trong bối cảnh giá cả sinh hoạt không ngừng gia tăng và áp lực từ cuộc sống đô thị ngày càng lớn, vấn đề thu nhập của NLĐ – đặc biệt là NLĐ trong các ngành sử dụng nhiều lao động, có mức lương khó đảm bảo MSTT, đang trở thành mối quan tâm cấp thiết.
Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc theo tư tưởng Hồ Chí Minh

Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc theo tư tưởng Hồ Chí Minh

Trong hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh, GCCN đóng vai trò quan trọng nhất trong lực lượng cách mạng, vừa là chủ thể lãnh đạo, vừa là động lực chủ yếu của tiến trình phát triển xã hội.
Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh: Định hướng và giải pháp chiến lược trong bối cảnh mới

Xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh: Định hướng và giải pháp chiến lược trong bối cảnh mới

Bài viết phân tích những vấn đề lý luận, thực tiễn về xây dựng và phát triển giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh trong bối cảnh mới.
Vận dụng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin về giai cấp công nhân trong xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh

Vận dụng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin về giai cấp công nhân trong xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh

Trong bối cảnh cơ cấu lao động và mô hình sản xuất đang biến đổi sâu sắc dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0, việc nhận thức và vận dụng lý luận Mác – Lênin về giai cấp công nhân đặt ra những yêu cầu mới cả về phương pháp và nội dung.
Mô hình Công đoàn cơ sở xã hội chủ nghĩa: Từ thực tiễn Hải Phòng đến yêu cầu đổi mới tổ chức và hoạt động Công đoàn Việt Nam trong giai đoạn mới

Mô hình Công đoàn cơ sở xã hội chủ nghĩa: Từ thực tiễn Hải Phòng đến yêu cầu đổi mới tổ chức và hoạt động Công đoàn Việt Nam trong giai đoạn mới

Mô hình “Công đoàn cơ sở XHCN” không phải là “đổi tên” những hoạt động vốn có của công đoàn cơ sở, càng không phải một phong trào thi đua hình thức. Đây là mô hình tổ chức và hoạt động được xây dựng trên cơ sở nhận thức đầy đủ, nhất quán về bản chất chính trị – xã hội của tổ chức công đoàn, phù hợp với điều kiện phát triển của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và yêu cầu đổi mới công tác công đoàn trong giai đoạn mới.
Đẩy mạnh phát triển đoàn viên công đoàn tại doanh nghiệp FDI trong bối cảnh mới

Đẩy mạnh phát triển đoàn viên công đoàn tại doanh nghiệp FDI trong bối cảnh mới

Trong hơn ba thập kỷ qua, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu lao động.
Xem thêm