Trên cơ sở khái quát những biến đổi của giai cấp công nhân trong điều kiện toàn cầu hóa, cách mạng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, bài viết chỉ ra giai cấp công nhân không chỉ gia tăng về quy mô mà còn biến đổi sâu sắc về cơ cấu, trình độ và vai trò trong nền kinh tế hiện đại. Thông qua nghiên cứu kinh nghiệm của một số nước trên thế giới, bài viết làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa hiện đại hóa và sự lớn mạnh của giai cấp công nhân, đồng thời rút ra những gợi mở có giá trị đối với Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các định hướng và giải pháp chiến lược nhằm xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong bối cảnh mới.
Từ khóa: Giai cấp công nhân; hiện đại, lớn mạnh; nguồn nhân lực; chuyển đổi số; công nghiệp hóa, hiện đại hóa; chính sách lao động; công đoàn; phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển của xã hội hiện đại, giai cấp công nhân luôn giữ vị trí trung tâm trong lực lượng sản xuất và có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội. Sự ra đời của nền đại công nghiệp đã làm xuất hiện giai cấp công nhân với tư cách là lực lượng lao động chủ yếu, đại diện cho phương thức sản xuất tiên tiến. Trong lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, giai cấp công nhân không chỉ là sản phẩm của nền sản xuất công nghiệp mà còn là lực lượng xã hội có vai trò quyết định đối với sự vận động và phát triển của lịch sử[1].
Bước vào thế kỷ XXI, trong bối cảnh toàn cầu hóa, cách mạng khoa học – công nghệ và đặc biệt là chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, giai cấp công nhân không ngừng biến đổi cả về quy mô, cơ cấu và tính chất. Những biến đổi này làm cho giai cấp công nhân ngày càng mang tính hiện đại rõ nét hơn, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải phát triển lực lượng này theo hướng lớn mạnh về mọi mặt, từ số lượng, chất lượng đến vị thế xã hội.
![]() |
Chủ tịch TLĐLĐ Việt Nam Nguyễn Anh Tuấn nghe báo cáo tình hình thực tế tại các dự án thuộc Trung tâm Điện lực Quảng Trạch, tỉnh Quảng Trị. Ảnh: Nguyễn Hải |
Ở Việt Nam, xây dựng và phát triển giai cấp công nhân luôn được xác định là nhiệm vụ chiến lược trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Đại hội XIV đã nhấn mạnh yêu cầu: “Xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh; nâng cao bản lĩnh chính trị, trình độ học vấn, chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư”[2]. Đây không chỉ là yêu cầu phát triển nguồn nhân lực mà còn là điều kiện bảo đảm vai trò nòng cốt của giai cấp công nhân trong hệ thống chính trị và trong sự nghiệp phát triển đất nước.
Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, việc xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động diễn ra nhanh chóng; yêu cầu về trình độ và kỹ năng ngày càng cao; sự xuất hiện của các hình thức lao động mới trong nền kinh tế số làm thay đổi bản chất của quan hệ lao động; trong khi đó, hệ thống chính sách và các thiết chế đại diện cho người lao động còn chưa theo kịp thực tiễn. Điều này đặt ra yêu cầu phải có cách tiếp cận mới mang tính chiến lược, nhằm xây dựng giai cấp công nhân thực sự hiện đại và lớn mạnh trong điều kiện mới.
2. Những biến đổi của giai cấp công nhân trong bối cảnh phát triển hiện nay
Những biến đổi của giai cấp công nhân trong giai đoạn hiện nay không chỉ là sự gia tăng về số lượng mà còn là sự thay đổi mang tính cấu trúc, phản ánh sự chuyển đổi sâu sắc của nền kinh tế và phương thức sản xuất.
Trước hết, cơ cấu của giai cấp công nhân ngày càng đa dạng và mở rộng. Nếu như trong giai đoạn trước, giai cấp công nhân chủ yếu gắn với lao động trong các ngành công nghiệp truyền thống thì hiện nay, cùng với sự phát triển của nền kinh tế hiện đại, lực lượng này đã lan tỏa sang nhiều lĩnh vực như dịch vụ công nghiệp, logistics, công nghệ thông tin và các ngành kinh tế số. Sự mở rộng này không chỉ làm gia tăng quy mô mà còn làm thay đổi bản chất của giai cấp công nhân, khiến cho khái niệm về giai cấp công nhân trở nên linh hoạt và có nội hàm rộng hơn.
Cùng với đó, yêu cầu về trình độ và kỹ năng của giai cấp công nhân ngày càng cao. Sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, làm cho nhiều công việc giản đơn dần bị thay thế, trong khi nhu cầu về lao động kỹ thuật cao và lao động tri thức ngày càng gia tăng. Cụ thể, theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, cả nước hiện có khoảng 17,5 triệu lao động trong lĩnh vực công nghiệp – xây dựng và 21,2 triệu lao động trong khu vực dịch vụ, chiếm khoảng 39% dân số và 73,6% lực lượng lao động xã hội.
Chất lượng và trình độ tay nghề lao động từng bước được nâng lên; tỷ lệ lao động qua đào tạo tăng từ 64,5% năm 2020 lên 70% năm 2025, trong đó tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ tăng từ 24,1% năm 2020 lên 29,2% năm 2025. Đặc biệt, đã có một lớp công nhân trẻ, làm chủ khoa học – công nghệ đang hình thành, thể hiện sức bật mới của giai cấp công nhân Việt Nam trong kỷ nguyên số[3]. Điều này làm cho quá trình hiện đại hóa giai cấp công nhân trở thành một yêu cầu tất yếu, gắn liền với việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Bên cạnh đó, một biến đổi quan trọng khác là sự thay đổi về phương thức lao động và quan hệ lao động. Sự phát triển của nền kinh tế số đã làm xuất hiện các hình thức lao động linh hoạt, lao động nền tảng, làm việc từ xa, từ đó làm mờ đi ranh giới giữa lao động chính thức và phi chính thức. Những thay đổi này không chỉ tác động đến cách thức tổ chức sản xuất mà còn đặt ra những vấn đề mới đối với quản lý lao động và bảo đảm quyền lợi của người lao động. Đáng chú ý, giai cấp công nhân ngày càng giữ vai trò quan trọng không chỉ trong sản xuất mà còn trong đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động.
Trong nhiều ngành, công nhân không chỉ thực hiện các công việc mang tính kỹ thuật mà còn tham gia vào quá trình cải tiến công nghệ, quản trị sản xuất và phát triển sản phẩm. Điều này cho thấy giai cấp công nhân đang dần trở thành một lực lượng có vai trò đa chiều trong nền kinh tế hiện đại.
Bên cạnh những biến đổi nêu trên, sự vận động của giai cấp công nhân trong bối cảnh hiện nay còn gắn liền với quá trình tái cấu trúc không gian kinh tế và sự phân hóa nội tại của lực lượng lao động. Sự phát triển của các khu công nghiệp, khu kinh tế và đô thị hóa đã làm thay đổi mạnh mẽ phân bố của giai cấp công nhân, kéo theo sự dịch chuyển lao động quy mô lớn từ nông thôn ra đô thị. Quá trình này không chỉ làm gia tăng số lượng công nhân mà còn tạo ra những vấn đề xã hội mới liên quan đến việc làm, nhà ở, an sinh và xã hội của người lao động.
Đồng thời, trong nội bộ giai cấp công nhân cũng xuất hiện xu hướng phân hóa rõ rệt. Một bộ phận công nhân có trình độ kỹ năng cao, làm việc trong các ngành công nghệ hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, có điều kiện tiếp cận với công nghệ hiện đại và thu nhập tương đối ổn định. Trong khi đó, một bộ phận không nhỏ công nhân vẫn làm việc trong các ngành thâm dụng lao động, có trình độ thấp, việc làm thiếu ổn định và dễ bị tổn thương trước biến động của thị trường. Sự phân hóa này đặt ra yêu cầu phải có chính sách phù hợp để bảo đảm tính bao trùm trong phát triển giai cấp công nhân.
Một khía cạnh quan trọng khác là sự thay đổi về ý thức và nhu cầu của giai cấp công nhân trong điều kiện mới. Nếu như trước đây, nhu cầu chủ yếu của công nhân tập trung vào việc làm và thu nhập, thì hiện nay, cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu của họ đã mở rộng sang các lĩnh vực như học tập, nâng cao kỹ năng, tham gia quản lý và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều này đòi hỏi các thiết chế xã hội, đặc biệt là tổ chức công đoàn, phải đổi mới phương thức hoạt động để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của người lao động.
Như vậy, có thể thấy, những biến đổi của giai cấp công nhân trong bối cảnh hiện nay không chỉ là sự thay đổi về quy mô hay cơ cấu, mà là sự chuyển biến toàn diện về chất. Chính quá trình chuyển biến này tạo ra tiền đề cho việc hình thành một giai cấp công nhân hiện đại, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn đối với việc quản lý và phát triển lực lượng này theo hướng bền vững.
3. Kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng và phát triển giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh
Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh không phải là một quá trình tự phát mà luôn gắn với chiến lược phát triển quốc gia và mô hình tăng trưởng cụ thể. Điểm đáng chú ý là, ở những quốc gia thành công, quá trình này không dừng lại ở việc mở rộng lực lượng lao động mà tập trung vào việc tái cấu trúc giai cấp công nhân theo hướng nâng cao chất lượng, qua đó tạo ra sức mạnh nội sinh cho nền kinh tế.
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy rõ tính hai mặt của quá trình này. Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, Trung Quốc ưu tiên mở rộng nhanh lực lượng công nhân nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển sản xuất, đặc biệt trong các khu công nghiệp và khu chế xuất. Lực lượng “nông dân công” hình thành với quy mô lớn (Có khoảng 293 triệu lao động di cư vào năm 2022, chiếm gần 72% lực lượng lao động), trở thành trụ cột của tăng trưởng. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phát triển mới, khi mô hình tăng trưởng chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, Trung Quốc đã điều chỉnh mạnh mẽ chính sách theo hướng nâng cao chất lượng giai cấp công nhân, thể hiện qua việc đẩy mạnh đào tạo nghề, phát triển công nghiệp công nghệ cao và từng bước cải thiện hệ thống an sinh xã hội cho người lao động.
![]() |
Lãnh đạo Liên đoàn Lao động thành phố thăm hỏi đời sống người lao động ngành dệt may. Ảnh: Hải Hà. |
Chính sự chuyển hướng này đã làm thay đổi cấu trúc của giai cấp công nhân, từ một lực lượng chủ yếu dựa vào lao động giản đơn sang lực lượng ngày càng mang tính kỹ thuật và tri thức cao hơn. Thực tiễn đó cho thấy, nếu không có bước chuyển từ “mở rộng” sang “nâng cao”, quy mô lớn sẽ không tự động chuyển hóa thành sức mạnh.
Trong khi đó, Hàn Quốc lại cung cấp một kinh nghiệm khác, nhấn mạnh mối quan hệ giữa phát triển giai cấp công nhân với chiến lược công nghiệp hóa hướng xuất khẩu. Trong suốt quá trình phát triển, nhà nước Hàn Quốc đã chủ động lựa chọn các ngành công nghiệp then chốt như điện tử, đóng tàu, ô tô, qua đó tạo ra nhu cầu lớn về lao động kỹ thuật. Chính áp lực cạnh tranh quốc tế đã buộc hệ thống sản xuất phải liên tục nâng cao trình độ của người lao động, từ đó thúc đẩy quá trình hiện đại hóa giai cấp công nhân một cách thực chất.
Điểm đáng chú ý là ở Hàn Quốc, sự phát triển của giai cấp công nhân không tách rời mà gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh quốc gia, thể hiện ở việc lực lượng này tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, Hàn Quốc áp dụng các chính sách tăng lương tối thiểu, giảm giờ làm. Cụ thể áp dụng từ 1/2025 áp dụng mức lương tối thiểu mới, tăng 1,7% so với mức lương tối thiểu năm 2024. Mức lương quy định cụ thể theo giờ và theo tháng. Theo đó, mức lương tối thiểu tính theo giờ là 10.030 won. Với mức lương tối thiểu tính theo tháng, người lao động làm việc 40 giờ/tuần, 209 giờ lao động tiêu chuẩn (mỗi ngày làm việc 8 giờ): 2.096.270 won. Điều này gợi mở rằng, giai cấp công nhân chỉ thực sự lớn mạnh khi được đặt trong một cấu trúc kinh tế có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao.
Đối với Singapore, kinh nghiệm nổi bật là cách tiếp cận dựa trên chất lượng nguồn nhân lực. Không có lợi thế về quy mô dân số, Singapore không theo đuổi chiến lược mở rộng lực lượng lao động mà tập trung vào việc xây dựng một lực lượng lao động có trình độ cao và khả năng thích ứng linh hoạt. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp được thiết kế gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp, đồng thời được hỗ trợ bởi các chương trình đào tạo lại và học tập suốt đời. Chính sự gắn kết giữa đào tạo và sử dụng lao động đã tạo ra một giai cấp công nhân có khả năng chuyển đổi nghề nghiệp nhanh chóng và thích ứng với những biến động của công nghệ. Thực tiễn này cho thấy, trong điều kiện kinh tế tri thức, chất lượng không chỉ là yếu tố quyết định mà còn là điều kiện để duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài của giai cấp công nhân.
Kinh nghiệm của Nhật Bản lại làm nổi bật yếu tố tổ chức và văn hóa lao động. Trong mô hình này, doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong việc đào tạo và phát triển người lao động, không chỉ về kỹ năng mà còn về tác phong công nghiệp và ý thức kỷ luật. Mối quan hệ gắn bó lâu dài giữa người lao động và doanh nghiệp đã tạo ra một lực lượng công nhân có tính ổn định cao, đồng thời góp phần duy trì chất lượng sản xuất. Điều này cho thấy, sự hiện đại của giai cấp công nhân không chỉ được quyết định bởi trình độ kỹ thuật mà còn bởi mức độ tổ chức và văn hóa lao động.
Một điểm đáng chú ý từ kinh nghiệm quốc tế là vai trò ngày càng rõ nét của nhà nước trong việc dẫn dắt quá trình hiện đại hóa giai cấp công nhân. Không quốc gia nào đạt được sự phát triển của giai cấp công nhân một cách tự phát thông qua thị trường thuần túy. Ngược lại, ở cả Trung Quốc, Hàn Quốc hay Singapore, nhà nước đều giữ vai trò kiến tạo, thông qua việc xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực, định hướng ngành nghề và đầu tư cho giáo dục nghề nghiệp. Điều này cho thấy, sự can thiệp có định hướng của nhà nước là điều kiện cần để bảo đảm sự phát triển có chất lượng của giai cấp công nhân.
Bên cạnh đó, một xu hướng chung là sự gia tăng vai trò của doanh nghiệp trong việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho người lao động. Ở Nhật Bản, mô hình đào tạo trong doanh nghiệp đã trở thành một đặc trưng nổi bật, giúp người lao động không chỉ nâng cao tay nghề mà còn hình thành tác phong công nghiệp và ý thức kỷ luật. Tương tự, ở Hàn Quốc, các tập đoàn lớn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao. Điều này cho thấy, nếu chỉ dựa vào hệ thống giáo dục chính quy thì khó có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Một kinh nghiệm khác cần được nhấn mạnh là sự gắn kết giữa phát triển giai cấp công nhân với hệ thống an sinh xã hội. Ở nhiều quốc gia, việc nâng cao chất lượng sống của người lao động được coi là một bộ phận không tách rời của chiến lược phát triển giai cấp công nhân. Chính sách về nhà ở, y tế, giáo dục và bảo hiểm xã hội không chỉ nhằm bảo vệ người lao động mà còn góp phần ổn định lực lượng lao động và nâng cao năng suất làm việc. Điều này cho thấy, sự lớn mạnh của giai cấp công nhân không chỉ được đo bằng quy mô hay trình độ kỹ năng mà còn bằng mức độ ổn định và chất lượng sống của lực lượng này.
Đáng chú ý, trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều quốc gia đã bắt đầu điều chỉnh chính sách để thích ứng với sự xuất hiện của các hình thức lao động mới. Các mô hình lao động nền tảng, lao động tự do đang đặt ra những thách thức mới đối với quản lý lao động và bảo vệ quyền lợi người lao động. Việc chủ động xây dựng khung pháp lý phù hợp là yếu tố quan trọng để bảo đảm rằng sự phát triển của các mô hình kinh tế mới không làm gia tăng bất bình đẳng trong thị trường lao động. Những kinh nghiệm này cho thấy, xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều yếu tố, trong đó nhà nước giữ vai trò định hướng, doanh nghiệp giữ vai trò thực thi và các thiết chế xã hội giữ vai trò hỗ trợ và điều tiết.
Từ các kinh nghiệm trên có thể rút ra một nhận định có tính khái quát: không có con đường nào dẫn tới một giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh nếu thiếu sự kết hợp giữa phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế xã hội. Đây chính là những gợi mở có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược phát triển giai cấp công nhân trong giai đoạn tới.
4. Định hướng và giải pháp chiến lược xây dựng giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh ở Việt Nam
Trên cơ sở nhận thức rõ mối quan hệ biện chứng giữa tính hiện đại và sự lớn mạnh của giai cấp công nhân, đồng thời quán triệt sâu sắc quan điểm của Đảng được thể hiện trong Nghị quyết số 20-NQ/TW, Nghị quyết số 02-NQ/TW và các định hướng lớn trong Văn kiện Đại hội XIV, việc xây dựng và phát triển giai cấp công nhân Việt Nam trong giai đoạn tới cần được tiếp cận như một vấn đề chiến lược tổng thể, mang tính hệ thống và lâu dài, đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ cả về nhận thức, thể chế và phương thức tổ chức thực hiện.
Thứ nhất, định vị lại vai trò chiến lược của giai cấp công nhân trong mô hình phát triển mới. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng và phát triển kinh tế số, cần nhận thức lại một cách đầy đủ và sâu sắc về vai trò của giai cấp công nhân. Nếu như trước đây, giai cấp công nhân chủ yếu được nhìn nhận với tư cách là lực lượng sản xuất trực tiếp, thì hiện nay, lực lượng này cần được xác định là chủ thể của đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Việc định vị lại vai trò này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc định hướng chính sách phát triển, bảo đảm sự đầu tư đúng mức và dài hạn cho giai cấp công nhân.
Thứ hai, đột phá trong phát triển nguồn nhân lực công nhân. Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định tính hiện đại của giai cấp công nhân. Do đó, cần đổi mới căn bản hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo hướng gắn với nhu cầu của doanh nghiệp và sự phát triển của khoa học – công nghệ. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế đào tạo lại và học tập suốt đời, tạo điều kiện để người lao động liên tục nâng cao kỹ năng và thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Đây là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa quy mô thành sức mạnh thực chất.
Thứ ba, hoàn thiện thể chế phát triển giai cấp công nhân. Sự lớn mạnh của giai cấp công nhân không thể tách rời khỏi hệ thống chính sách bảo đảm điều kiện sống và làm việc của người lao động. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách về tiền lương, an sinh xã hội, nhà ở và các thiết chế văn hóa – xã hội cho công nhân. Việc nâng cao chất lượng sống không chỉ có ý nghĩa về mặt xã hội mà còn là yếu tố trực tiếp góp phần nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất.
![]() |
Lãnh đạo Liên đoàn Lao động thành phố Đà Nẵng trao tặng nhà Mái ấm Công đoàn cho đoàn viên tại lễ phát động Tháng Công nhân 2026. Ảnh: Công đoàn Đà Nẵng. |
Thứ tư, đổi mới tổ chức và phương thức hoạt động của công đoàn. Trong bối cảnh quan hệ lao động ngày càng đa dạng và phức tạp, công đoàn cần được đổi mới theo hướng nâng cao năng lực đại diện và bảo vệ quyền lợi người lao động. Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ phương thức hoạt động hành chính sang phương thức hoạt động thực chất, gắn với nhu cầu của người lao động và thực tiễn sản xuất.
Thứ năm, phát triển lực lượng công nhân tri thức và công nhân số. Trong điều kiện cách mạng công nghiệp mới, việc hình thành lực lượng công nhân tri thức và công nhân số là xu hướng tất yếu. Đây là lực lượng có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Do đó, cần có chính sách ưu tiên phát triển lực lượng này thông qua đầu tư vào giáo dục, đào tạo và khoa học – công nghệ.
Thứ sáu, gắn xây dựng giai cấp công nhân với chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Sự phát triển của nền kinh tế số và hội nhập quốc tế đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới đối với giai cấp công nhân. Do đó, cần gắn việc xây dựng giai cấp công nhân với quá trình chuyển đổi số, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý để quản lý và bảo vệ người lao động trong các hình thức lao động mới.
Thứ bảy, xây dựng hệ sinh thái phát triển toàn diện giai cấp công nhân. Sự lớn mạnh của giai cấp công nhân không chỉ phụ thuộc vào chính sách kinh tế mà còn phụ thuộc vào một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Hệ sinh thái này bao gồm các thiết chế giáo dục, đào tạo, y tế, nhà ở, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác. Việc xây dựng hệ sinh thái này cần được thực hiện theo hướng đồng bộ, bảo đảm người lao động không chỉ có việc làm mà còn có điều kiện phát triển toàn diện. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của giai cấp công nhân trong dài hạn.
Thứ tám, phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước trong phát triển giai cấp công nhân. Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước cần giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt trong phát triển giai cấp công nhân. Điều này không chỉ thể hiện ở việc ban hành chính sách mà còn ở khả năng định hướng phát triển dài hạn, bảo đảm sự gắn kết giữa phát triển giai cấp công nhân với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước. Cụ thể, Nhà nước cần xây dựng các chương trình quốc gia về phát triển nguồn nhân lực công nhân, gắn với chiến lược phát triển ngành và vùng kinh tế. Đồng thời, cần nâng cao năng lực dự báo thị trường lao động để kịp thời điều chỉnh chính sách đào tạo và sử dụng lao động. Việc phát huy vai trò kiến tạo của Nhà nước sẽ góp phần bảo đảm sự phát triển cân đối và bền vững của giai cấp công nhân
Thứ chín, tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và phát huy vai trò của hệ thống chính trị, đặc biệt là tổ chức Công đoàn Việt Nam. Tăng cường sự lãnh đạo toàn diện của Đảng đối với xây dựng giai cấp công nhân theo tinh thần Nghị quyết 20-NQ/TW, Nghị quyết 02-NQ/TW và Văn kiện Đại hội XIV. Chú trọng phát triển tổ chức đảng, đảng viên trong công nhân, nhất là khu vực ngoài nhà nước. Đồng thời, phát huy vai trò của hệ thống chính trị, trong đó Công đoàn Việt Nam là nòng cốt trong đại diện, chăm lo và bảo vệ quyền lợi người lao động. Đổi mới phương thức hoạt động của công đoàn theo hướng thực chất, gắn với nhu cầu công nhân. Tăng cường phối hợp giữa các chủ thể để xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Qua đó, tạo nền tảng chính trị – xã hội vững chắc cho sự phát triển của giai cấp công nhân.
*
Xây dựng và phát triển giai cấp công nhân hiện đại, lớn mạnh là yêu cầu mang tính chiến lược trong bối cảnh phát triển mới của đất nước. Trong điều kiện toàn cầu hóa, cách mạng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, giai cấp công nhân không chỉ biến đổi về quy mô mà còn thay đổi sâu sắc về cơ cấu, trình độ và vai trò trong nền kinh tế. Những biến đổi đó đòi hỏi phải có cách tiếp cận mới trong nhận thức và hành động, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, không có sự lớn mạnh thực chất nào của giai cấp công nhân nếu thiếu nền tảng hiện đại hóa về chất lượng nguồn nhân lực, thể chế và điều kiện phát triển. Ngược lại, quá trình hiện đại hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành sức mạnh tổng thể của giai cấp công nhân trên các phương diện kinh tế, xã hội và chính trị. Đây chính là mối quan hệ biện chứng cần được quán triệt trong quá trình xây dựng và phát triển giai cấp công nhân ở Việt Nam.
Đối với Việt Nam, việc triển khai đồng bộ các định hướng và giải pháp chiến lược, từ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, hoàn thiện thể chế, đổi mới tổ chức công đoàn đến phát triển lực lượng công nhân tri thức và công nhân số, sẽ tạo nền tảng quan trọng để hình thành một giai cấp công nhân thực sự hiện đại, lớn mạnh. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn là điều kiện bảo đảm cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong bối cảnh mới./.
[1]Karl Marx và Friedrich Engels (1995), Toàn tập, Tập 23, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.
[2]Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026 (Báo cáo chính trị).
[3]https://baochinhphu.vn/xay-dung-giai-cap-cong-nhan-vung-manh-vi-su-phat-trien-cua-dat-nuoc-102260119224149324.htm
| TÀI LIỆU THAM KHẢO 1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2008), Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/01/2008 về tiếp tục xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, Hà Nội. 2. Bộ Chính trị (2021), Nghị quyết số 02-NQ/TW ngày 12/6/2021 về đổi mới tổ chức và hoạt động của Công đoàn Việt Nam trong tình hình mới, Hà Nội. 3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. 5. Karl Marx và Friedrich Engels (1995), Toàn tập, Tập 23, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 6. https://baochinhphu.vn/xay-dung-giai-cap-cong-nhan-vung-manh-vi-su-phat-trien-cua-dat-nuoc-102260119224149324.htm |
Đọc nhiều
Tin tức khác
Vận dụng lý luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin về giai cấp công nhân trong xây dựng giai cấp công nhân Việt Nam hiện đại, lớn mạnh
Mô hình Công đoàn cơ sở xã hội chủ nghĩa: Từ thực tiễn Hải Phòng đến yêu cầu đổi mới tổ chức và hoạt động Công đoàn Việt Nam trong giai đoạn mới
Đẩy mạnh phát triển đoàn viên công đoàn tại doanh nghiệp FDI trong bối cảnh mới
Khát vọng dẫn dắt phong trào công nhân và xây dựng tổ chức Công đoàn hiện đại trong thời đại mới
Làm rõ vai trò giai cấp công nhân và tổ chức Công đoàn trong quản trị xã hội hiện đại


