Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái
Chính sách và Cuộc sống

Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái

ThS. Tống Thị Huệ, CN. Ngọ Duy Tân Cường - Viện Chiến lược và Chính sách Mặt trận
Khởi nghiệp đang trở thành xu hướng nổi bật trong thanh niên Việt Nam, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, phía sau làn sóng đó vẫn tồn tại nhiều rào cản từ vốn, kỹ năng, kinh nghiệm đến môi trường hỗ trợ và tâm lý xã hội, khiến không ít ý tưởng phải dừng lại ngay từ giai đoạn khởi đầu. Việc nhận diện đầy đủ các “điểm nghẽn” này là điều kiện quan trọng để thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển bền vững.

Khởi nghiệp thanh niên: Động lực mới nhưng chưa dễ thành công

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, thanh niên với ưu thế về tri thức, khả năng tiếp cận công nghệ và tinh thần sáng tạo đang nổi lên như lực lượng tiên phong trong hoạt động khởi nghiệp, góp phần hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp ngày càng phát triển.

Tuy nhiên, ở nước ta, mức độ thành công của doanh nghiệp khởi nghiệp còn hạn chế, đặc biệt ở giai đoạn hình thành và tăng trưởng ban đầu. Theo thông tin từ Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp sáng tạo quốc gia, chỉ khoảng 2,08% startup đạt được vòng gọi vốn Series C, cho thấy tỷ lệ đào thải rất lớn trong quá trình phát triển. Đồng thời, bối cảnh kinh doanh chung cũng đặt ra nhiều sức ép khi số doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường ở mức cao; riêng 2 tháng đầu năm 2025, cả nước có hơn 67 nghìn doanh nghiệp rời thị trường.

Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái
Trưng bày các sản phẩm thanh niên khởi nghiệp tại Đại hội đại biểu Hội Liên hiệp Thanh niên Việt Nam tỉnh Bình Định (cũ). Ảnh: Hoàng Trọng.

Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư cho startup tiếp tục suy giảm, với tổng vốn đầu tư vào startup Việt Nam năm 2023 chỉ đạt 529 triệu USD, giảm 16,5% so với năm trước, qua đó cho thấy khả năng duy trì và mở rộng hoạt động của các dự án khởi nghiệp trong giai đoạn đầu còn gặp nhiều trở ngại. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ năng lực cá nhân mà còn chịu tác động của các yếu tố kinh tế, xã hội và thể chế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu đổi mới sáng tạo ngày càng cao.

Trước yêu cầu đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống các rào cản đối với thanh niên khi khởi nghiệp có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Trên cơ sở phân tích thực trạng và nguyên nhân của các rào cản, bài viết nhằm đề xuất các khuyến nghị phù hợp nhằm thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam theo hướng bền vững và hiệu quả hơn.

Nhìn từ lý thuyết đến thực tiễn khảo sát về những “lực cản” trên hành trình khởi nghiệp

Từ khảo sát 800 thanh niên của Viện Nghiên cứu Thanh niên (nay là Viện Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu khoa học) năm 2025 tại 03 tỉnh Bắc Ninh, Thanh Hóa và Thành phố Hồ Chí Minh về tình hình thanh niên Việt Nam năm 2025, có thể thấy nhiều rào cản chủ yếu của thanh niên khi khởi nghiệp.

1. Thực trạng các rào cản của thanh niên khi khởi nghiệp

* Về vốn và khả năng tiếp cận tài chính:

Kết quả khảo sát cho thấy “thiếu vốn đầu tư” là khó khăn lớn nhất, chiếm 37,7% số người được hỏi. Đây là vấn đề phổ biến không chỉ ở Việt Nam mà còn ở nhiều quốc gia đang phát triển. Thanh niên thường thiếu tài sản đảm bảo, lịch sử tín dụng và kinh nghiệm quản lý tài chính, khiến việc tiếp cận các nguồn vốn chính thức như ngân hàng gặp nhiều trở ngại. Trong khi đó, các quỹ đầu tư mạo hiểm chủ yếu tập trung vào các dự án có quy mô và tiềm năng tăng trưởng cao, khiến nhiều ý tưởng khởi nghiệp nhỏ khó tiếp cận.

* Về hạn chế trong quảng bá và phát triển thị trường:

Khoảng 36,4% thanh niên gặp khó khăn trong việc giới thiệu và quảng bá dự án . Trong thời đại số, việc xây dựng thương hiệu và tiếp cận khách hàng đòi hỏi kiến thức về marketing, công nghệ và truyền thông - những yếu tố mà nhiều bạn trẻ chưa được trang bị đầy đủ. Ngoài ra, khả năng nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu khách hàng còn hạn chế dẫn đến việc sản phẩm không phù hợp hoặc khó cạnh tranh.

* Về áp lực của gia đình và xã hội:

Một trong những yếu tố đáng chú ý là 32,0% thanh niên cho biết họ bị người thân phản đối khi khởi nghiệp. Điều này phản ánh tâm lý xã hội còn thiên về sự ổn định, coi trọng việc làm trong khu vực nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn. Sự thiếu ủng hộ từ gia đình không chỉ ảnh hưởng đến nguồn lực tài chính mà còn tác động đến tâm lý, làm giảm động lực và sự tự tin của thanh niên trong quá trình khởi nghiệp.

* Về thời gian và cân bằng cuộc sống:

Khoảng 31,8% thanh niên cho rằng áp lực về thời gian là một rào cản lớn. Khởi nghiệp đòi hỏi cường độ làm việc cao, thời gian kéo dài và sự cam kết liên tục, trong khi nhiều bạn trẻ còn phải cân bằng giữa học tập, công việc và gia đình.

* Về kiến thức và kinh nghiệm:

Khoảng 31,2% thanh niên gặp khó khăn do thiếu kiến thức và kinh nghiệm. Phần lớn các bạn trẻ chưa được đào tạo bài bản về quản trị doanh nghiệp, lập kế hoạch kinh doanh, quản trị rủi ro và pháp lý. Đây là nguyên nhân dẫn đến nhiều sai lầm trong quá trình vận hành doanh nghiệp, đặc biệt ở giai đoạn đầu.

Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái
Biểu đồ: Khó khăn của thanh niên trong quá trình khởi nghiệp (%).

* Về năng lực quản lý tài chính:

Có 29,9% thanh niên thừa nhận khả năng quản lý tài chính còn yếu. Việc sử dụng vốn không hiệu quả, thiếu kế hoạch tài chính dài hạn và không kiểm soát được dòng tiền là nguyên nhân khiến nhiều dự án thất bại sớm.

* Về môi trường thể chế và hệ sinh thái khởi nghiệp

Bên cạnh các yếu tố cá nhân, môi trường thể chế cũng là một rào cản đáng kể. Thủ tục hành chính còn phức tạp, chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ, và hệ sinh thái khởi nghiệp chưa thực sự hoàn thiện.

Các dịch vụ hỗ trợ như tư vấn pháp lý, ươm tạo doanh nghiệp, kết nối đầu tư còn hạn chế, đặc biệt ở các địa phương ngoài các trung tâm kinh tế lớn.

2. Nguyên nhân tồn tại các rào cản khi khởi nghiệp của thanh niên

Nguyên nhân của các rào cản khi khởi nghiệp không chỉ nằm ở bản thân thanh niên mà còn xuất phát từ những hạn chế mang tính cấu trúc của nền kinh tế và xã hội. Các yếu tố này có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, tạo thành “vòng xoáy rào cản” khiến thanh niên khó vượt qua trong giai đoạn đầu khởi nghiệp. Cụ thể như sau:

* Nguyên nhân từ năng lực nội tại của thanh niên:

Thứ nhất, hạn chế về vốn con người (human capital) là nguyên nhân cốt lõi. Phần lớn thanh niên khởi nghiệp chưa được đào tạo bài bản về quản trị kinh doanh, tài chính, pháp lý và vận hành doanh nghiệp. Hệ thống giáo dục hiện nay vẫn nặng về lý thuyết, thiếu gắn kết với thực tiễn thị trường, dẫn đến khoảng cách giữa kiến thức học được và yêu cầu thực tế của hoạt động khởi nghiệp.

Thứ hai, thiếu kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng mềm. Thanh niên thường chưa trải qua quá trình làm việc đủ dài để tích lũy kinh nghiệm quản lý, kỹ năng lãnh đạo, đàm phán và xử lý khủng hoảng. Điều này làm gia tăng rủi ro trong quá trình ra quyết định kinh doanh.

Thứ ba, hạn chế về năng lực quản trị tài chính. Việc lập kế hoạch tài chính, quản lý dòng tiền và kiểm soát chi phí là những kỹ năng phức tạp, trong khi nhiều thanh niên chưa được trang bị đầy đủ. Điều này dẫn đến tình trạng sử dụng vốn kém hiệu quả, nhanh chóng cạn kiệt nguồn lực.

Thứ tư, tâm lý e ngại rủi ro và thiếu kiên trì. Mặc dù thanh niên có tinh thần khởi nghiệp cao, nhưng khi đối mặt với thất bại ban đầu, nhiều người dễ mất động lực hoặc từ bỏ. Điều này phản ánh sự thiếu chuẩn bị về mặt tâm lý và năng lực thích ứng.

* Nguyên nhân từ điều kiện kinh tế và thị trường:

Thứ nhất, thị trường vốn chưa phát triển đầy đủ. Hệ thống tài chính tại Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh vốn mạo hiểm, gọi vốn cộng đồng (crowdfunding) và nhà đầu tư thiên thần chưa thực sự phổ biến. Điều này khiến thanh niên khó tiếp cận nguồn vốn phù hợp với đặc thù rủi ro cao của khởi nghiệp.

Thứ hai, mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, các doanh nghiệp khởi nghiệp phải cạnh tranh không chỉ trong nước mà còn với các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực mạnh hơn về tài chính, công nghệ và quản trị.

Thứ ba, hạn chế về khả năng tiếp cận thị trường. Nhiều thanh niên chưa có kỹ năng nghiên cứu thị trường, phân tích nhu cầu khách hàng và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng sản phẩm không phù hợp với nhu cầu thực tế hoặc không tiếp cận được khách hàng mục tiêu.

* Nguyên nhân từ yếu tố văn hóa – xã hội:

Thứ nhất, tâm lý xã hội đề cao sự ổn định. Trong bối cảnh văn hóa Á Đông, gia đình thường khuyến khích con cái lựa chọn các công việc ổn định trong khu vực nhà nước hoặc doanh nghiệp lớn. Khởi nghiệp, với đặc trưng rủi ro cao, thường không được đánh giá tích cực.

Thứ hai, thiếu hệ sinh thái hỗ trợ tinh thần khởi nghiệp. Mặc dù phong trào khởi nghiệp đang phát triển, nhưng các mạng lưới hỗ trợ như cộng đồng khởi nghiệp, cố vấn (mentor), và các tổ chức kết nối vẫn chưa phủ rộng, đặc biệt ở các địa phương.

Thứ ba, ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội về thất bại. Thất bại trong kinh doanh thường bị nhìn nhận tiêu cực, khiến thanh niên e ngại thử nghiệm và đổi mới sáng tạo. Điều này làm hạn chế tinh thần dám nghĩ, dám làm – yếu tố cốt lõi của khởi nghiệp.

* Nguyên nhân từ môi trường thể chế và chính sách:

Thứ nhất, hệ thống chính sách hỗ trợ khởi nghiệp chưa đồng bộ. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chương trình hỗ trợ, nhưng việc triển khai còn phân tán, thiếu tính liên kết và hiệu quả chưa cao.

Thứ hai, thủ tục hành chính còn phức tạp. Quá trình đăng ký kinh doanh, tiếp cận chính sách ưu đãi, và thực hiện các nghĩa vụ pháp lý vẫn còn nhiều bước, gây khó khăn cho các doanh nghiệp khởi nghiệp có nguồn lực hạn chế.

Thứ ba, thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính đặc thù. Các chính sách tín dụng ưu đãi cho thanh niên khởi nghiệp còn hạn chế về quy mô và điều kiện tiếp cận, chưa phù hợp với đặc điểm rủi ro cao và thiếu tài sản đảm bảo của startup.

* Nguyên nhân từ hệ sinh thái khởi nghiệp:

Thứ nhất, sự thiếu liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái. Sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức hỗ trợ còn rời rạc, chưa tạo thành một mạng lưới hỗ trợ hiệu quả cho thanh niên.

Thứ hai, hạn chế của các tổ chức trung gian. Các vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm đổi mới sáng tạo và chương trình tăng tốc khởi nghiệp chưa đủ về số lượng và chất lượng, đặc biệt ở các địa phương ngoài các trung tâm lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Thứ ba, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao hỗ trợ khởi nghiệp. Đội ngũ cố vấn, chuyên gia và nhà đầu tư có kinh nghiệm còn hạn chế, khiến thanh niên khó tiếp cận tri thức và nguồn lực cần thiết.

Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái
Thanh niên kiến nghị những vấn đề liên quan đến khởi nghiệp, lập nghiệp tại các diễn đàn.

Gỡ rào cản để khơi thông hành trình khởi nghiệp

Thanh niên Việt Nam có nhiều tiềm năng trong lĩnh vực khởi nghiệp, tuy nhiên vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống. Việc tháo gỡ các rào cản này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, các tổ chức hỗ trợ và bản thân thanh niên. Để tháo gỡ các rào cản và thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp trong thanh niên, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ nhiều chủ thể.

Trước hết, Nhà nước cần hoàn thiện khung chính sách hỗ trợ khởi nghiệp theo hướng minh bạch, dễ tiếp cận, đồng thời phát triển các công cụ tài chính phù hợp như quỹ hỗ trợ, quỹ đầu tư mạo hiểm và cơ chế huy động vốn linh hoạt. Bên cạnh đó, cơ quan thuế cần nghiên cứu áp dụng các cơ chế ưu đãi riêng cho doanh nghiệp khởi nghiệp, như miễn giảm thuế có thời hạn hoặc đơn giản hóa quyết toán thuế trong những năm đầu hoạt động.

Khởi nghiệp thanh niên: Điểm nghẽn từ năng lực đến hệ sinh thái
Nhờ có nguồn vốn hỗ trợ khởi nghiệp của Ðoàn Thanh niên, anh Lê Văn Hiệp, Bí thư Chi đoàn thôn Trường Thịnh (tỉnh Ninh Bình) đã mở một xưởng giặt là công nghiệp, nhờ đó kinh tế gia đình ngày càng ổn định. Ảnh: Thanh Thu.

Song song đó, việc thành lập các trung tâm tư vấn thuế miễn phí hoặc chi phí thấp sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ giải quyết bài toán pháp lý một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý sẽ góp phần giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp khởi nghiệp.

Đối với hệ thống giáo dục và các tổ chức hỗ trợ, cần tăng cường đào tạo kỹ năng khởi nghiệp gắn với thực tiễn, phát triển các mô hình vườn ươm, trung tâm đổi mới sáng tạo và mạng lưới cố vấn nhằm hỗ trợ thanh niên trong giai đoạn đầu. Đồng thời, cần thúc đẩy kết nối giữa thanh niên khởi nghiệp với doanh nghiệp, nhà đầu tư và thị trường để nâng cao khả năng thương mại hóa sản phẩm.

Về phía xã hội và bản thân thanh niên, cần thay đổi nhận thức theo hướng tích cực về khởi nghiệp, coi thất bại là một phần của quá trình học hỏi. Thanh niên cần chủ động nâng cao năng lực, xây dựng tư duy linh hoạt, sẵn sàng thích ứng với biến động và tích cực tham gia vào các mạng lưới khởi nghiệp. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp trên sẽ góp phần xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp năng động, tạo điều kiện thuận lợi cho thanh niên phát triển bền vững.

--------------------------------------------------------------------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

1. Acs, Z. J., Szerb, L., & Autio, E. (2014). Global Entrepreneurship and Development Index. Springer.

2. Shane, S., & Venkataraman, S. (2000). The promise of entrepreneurship as a field of research. Academy of Management Review, 25(1), 217–226.

3. Viện Nghiên cứu Thanh niên, tháng 9/2025), Báo cáo Điều tra thường niên về thanh thiếu niên Việt Nam năm 2025.

4. https://vn.nssc.gov.vn/tin-tuc/vuon-uom-doanh-nghiep-nang-cao-nang-luc-trung-gian.

Tin mới hơn

MTTQ Việt Nam TP.HCM: Dân thụ hưởng là thước đo hiệu quả các phong trào an sinh

MTTQ Việt Nam TP.HCM: Dân thụ hưởng là thước đo hiệu quả các phong trào an sinh

Với quan điểm phát triển kinh tế phải gắn liền với công bằng xã hội, TP.HCM xác định "dân thụ hưởng" không chỉ là mục tiêu mà còn là thước đo chính xác nhất để đánh giá hiệu quả của mọi cuộc vận động và hoạt động chăm lo an sinh trên địa bàn.
Mặt trận Tổ quốc TP Hà Nội: Chuyển đổi số là cuộc cách mạng về tư duy phục vụ nhân dân

Mặt trận Tổ quốc TP Hà Nội: Chuyển đổi số là cuộc cách mạng về tư duy phục vụ nhân dân

Không chỉ là việc mua sắm thiết bị hay nâng cấp phần mềm, chuyển đổi số tại Mặt trận Tổ quốc TP. Hà Nội được xác định là một cuộc cách mạng về tư duy quản trị nhằm xây dựng "hạ tầng của niềm tin" – nơi tiếng nói của người dân được tiếp nhận và xử lý ngay lập tức theo thời gian thực.
TS Nguyễn Viết Chức: Tri ân người có công không phải là việc làm theo… mùa vụ

TS Nguyễn Viết Chức: Tri ân người có công không phải là việc làm theo… mùa vụ

Chính sách “Đền ơn đáp nghĩa” không đơn thuần là hoạt động an sinh mà còn là thước đo đạo lý và chiều sâu văn hóa của dân tộc. Trong cuộc trao đổi với phóng viên Tạp chí Lao động Đoàn thể, TS Nguyễn Viết Chức, Phó Chủ nhiệm Hội đồng Tư vấn về Văn hóa xã hội, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam nhấn mạnh vai trò đặc biệt của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể trong giám sát thực thi chính sách, bảo đảm quyền lợi người có công được thực hiện minh bạch, công bằng và nhân văn; đồng thời cho rằng, muốn giữ vững “thế trận lòng dân” thì sự tri ân phải được thực hiện bằng cả trách nhiệm, tình cảm và sự tử tế của toàn xã hội.

Tin tức khác

Những người lặng lẽ vun bồi niềm tin trong vùng đồng bào Xơ Đăng

Những người lặng lẽ vun bồi niềm tin trong vùng đồng bào Xơ Đăng

Giữa vùng cao của Đà Nẵng có những con người lặng lẽ vun bồi niềm tin, góp sức giữ rừng, giữ bản, giữ cuộc sống bình yên bằng uy tín, sự gương mẫu và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng.
Hiệu quả hỗ trợ nhà ở cho người có công tại Đà Nẵng

Hiệu quả hỗ trợ nhà ở cho người có công tại Đà Nẵng

Chăm lo nhà ở cho người có công với cách mạng không chỉ là chính sách an sinh đơn thuần mà còn là thước đo của đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Tại Đà Nẵng, bằng cách làm chủ động, nguồn lực được ưu tiên, chương trình hỗ trợ nhà ở cho người có công đã tạo ra những chuyển biến rõ rệt, từ cải thiện điều kiện sống đến củng cố niềm tin xã hội.
Đền ơn đáp nghĩa và trách nhiệm của toàn dân đối với người có công với cách mạng

Đền ơn đáp nghĩa và trách nhiệm của toàn dân đối với người có công với cách mạng

Đền ơn đáp nghĩa, phát huy trách nhiệm toàn dân đối với người có công với cách mạng không chỉ là đạo lý truyền thống, mà còn là mạch nguồn nuôi dưỡng lòng yêu nước, trân trọng lịch sử. Sự chăm lo ấy lan tỏa giá trị nhân văn, góp phần giáo dục thế hệ hôm nay, kết nối quá khứ với hiện tại và tương lai, làm bền chặt hơn nghĩa tình dân tộc.
Chính sách của nhà nước về công tác an toàn, vệ sinh lao động

Chính sách của nhà nước về công tác an toàn, vệ sinh lao động

Công tác an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) được Đảng ta đặc biệt quan tâm nhằm bảo vệ quyền lợi, sức khỏe, tính mạng của người lao động trong chiến lược phát triển đất nước nhanh và bền vững.
Chính sách ưu đãi người có công: Thành tựu và định hướng phát triển trong giai đoạn mới

Chính sách ưu đãi người có công: Thành tựu và định hướng phát triển trong giai đoạn mới

Ưu đãi người có công với cách mạng là một chính sách lớn của Đảng và Nhà nước ta, đó là sự đãi ngộ đặc biệt của Đảng, Nhà nước đối với người có công, là trách nhiệm và là sự tri ân, tôn vinh những cống hiến của người có công đối với đất nước.
Giáo dục lý tưởng, đạo đức cho học sinh tiểu học trong kỷ nguyên số: Nền móng cho tương lai bền vững

Giáo dục lý tưởng, đạo đức cho học sinh tiểu học trong kỷ nguyên số: Nền móng cho tương lai bền vững

Trong làn sóng của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, không gian mạng đang dần trở thành một phần không thể tách rời của đời sống xã hội. Đối với học sinh tiểu học - lứa tuổi đang trong giai đoạn hình thành nhân cách - internet không chỉ là công cụ học tập mà còn là môi trường tác động trực tiếp đến nhận thức, hành vi và lối sống.
Xem thêm