Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất
Diễn đàn đại đoàn kết
Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941:

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất

LÊ NGỌC DUY
Tác giả: LÊ NGỌC DUY
Sự kiện lịch sử đặc biệt này không chỉ mở ra bước ngoặt trực tiếp trong lãnh đạo cách mạng Việt Nam, mà còn đánh dấu sự phát triển rõ nét và có hệ thống của tư duy chiến lược về tổ chức và tập hợp lực lượng cách mạng, đặt nền tảng cho việc hình thành và phát huy sức mạnh của Mặt trận Dân tộc thống nhất.

Ngày 28.1.1941, Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước sau hơn 30 năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài. Sự kiện lịch sử đặc biệt này không chỉ mở ra bước ngoặt trực tiếp trong lãnh đạo cách mạng Việt Nam, mà còn đánh dấu sự phát triển rõ nét và có hệ thống của tư duy chiến lược về tổ chức và tập hợp lực lượng cách mạng, đặt nền tảng cho việc hình thành và phát huy sức mạnh của Mặt trận Dân tộc thống nhất.

Bài viết tiếp cận sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 dưới góc độ xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc, làm rõ ý nghĩa của sự kiện này đối với sự hình thành tư duy Mặt trận hiện đại, đồng thời gợi mở những vấn đề có giá trị tham khảo đối với hoạt động của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và tổ chức chính trị - xã hội trong bối cảnh mới hiện nay.

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất

1. Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 - Khởi nguồn tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất

Ngày 28.1.1941, sau hơn 30 năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước. Đây là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam, không chỉ bởi giá trị biểu tượng của sự trở về, mà quan trọng hơn, từ thời điểm này, tư duy chiến lược của cách mạng Việt Nam về tổ chức và tập hợp lực lượng xã hội đã có sự phát triển căn bản, gắn chặt hơn với thực tiễn trong nước.

Việc trực tiếp trở về hoạt động trong nước là điều kiện quan trọng để Chủ tịch Hồ Chí Minh quan sát, đánh giá một cách toàn diện đời sống xã hội Việt Nam dưới ách thống trị của thực dân, phong kiến. Đó là một xã hội bị áp bức nặng nề; một xã hội có sự đa dạng về giai tầng, dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp. Chính sự đa dạng đó đặt ra yêu cầu khách quan phải có một hình thức tổ chức đủ rộng, đủ linh hoạt để quy tụ và phát huy sức mạnh của toàn dân tộc. Điều đáng chú ý là việc Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về nước không chỉ nhằm trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng, mà còn để trở về với Nhân dân, lắng nghe và thấu hiểu tâm tư, nguyện vọng của quần chúng. Qua đó khẳng định cách mạng muốn thành công phải dựa vào Nhân dân, vì lợi ích của Nhân dân và do Nhân dân làm chủ. Đây là quan điểm xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của quần chúng, đồng thời là nền tảng tư tưởng quan trọng cho sự hình thành và phát triển tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng bước đi đến nhận thức nhất quán nhiệm vụ giải phóng dân tộc là nhiệm vụ trung tâm; để thực hiện nhiệm vụ đó, cần xây dựng một khối đoàn kết dân tộc rộng rãi, quy tụ mọi lực lượng yêu nước, đặt lợi ích dân tộc lên trên sự khác biệt về giai cấp, tôn giáo và xu hướng chính trị (1) của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc chuẩn bị lực lượng cho những bước phát triển tiếp theo của cách mạng. Thay vì chỉ tập trung vào lực lượng nòng cốt, Người chủ trương mở rộng tối đa mặt trận đoàn kết, coi đó là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa tinh thần yêu nước thành sức mạnh chính trị – xã hội có tổ chức. Đây chính là tiền đề tư tưởng và thực tiễn quan trọng cho bước ngoặt chiến lược về xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất trong những năm tiếp theo.

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất

2. Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất

Chiến tranh Thế giới lần thứ II bùng nổ, tình thế cách mạng đã xuất hiện ở Đông Dương, vấn đề giành chính quyền trở thành nhiệm vụ cần kíp và mục tiêu trực tiếp trước mắt: “Bước đường sinh tồn của các dân tộc Đông Dương không còn có con đường nào khác hơn là con đường đánh đổ để quốc Pháp, chống tất cả ách ngoại xâm, vô luận da trắng hay da vàng để giành lấy giải phóng, độc lập”(2). Các hình thức tổ chức, đấu tranh thời kỳ Mặt trận dân chủ Đông Dương không còn phù hợp. Đảng đã chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, đặt nhiệm vụ đánh đế quốc, tay sai, giải phóng dân tộc lên hàng đầu, chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang giành chính quyền. Đảng chủ trương mở rộng Mặt trận Dân tộc thống nhất, tập hợp lực lượng của toàn dân vào nhiệm vụ giải phóng dân tộc (3).

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất còn thể hiện rõ trong quan niệm về mối quan hệ giữa Đảng và Mặt trận. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh: “Vai trò lãnh đạo của Đảng đối với Mặt trận, nhưng Mặt trận không phải là tổ chức hành chính của Đảng”. Mối quan hệ này vừa bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy tính tự giác, chủ động của Nhân dân và các lực lượng xã hội trong Mặt trận.

Trên cơ sở tổng kết sâu sắc kinh nghiệm cách mạng thế giới, đặc biệt là phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc, đồng thời trực tiếp khảo sát thực tiễn xã hội Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ nhiệm vụ giải phóng dân tộc không thể thực hiện bằng những lực lượng đơn lẻ hay những hình thức tổ chức khép kín, mà đòi hỏi phải xây dựng một khối đoàn kết toàn dân tộc rộng rãi, bền vững và có tổ chức. Quan điểm này được thể hiện tập trung trong Nghị quyết Hội nghị lần thứ 8 Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương (tháng 5.1941), khi xác định “Trong lúc này, quyền lợi của bộ phận, của giai cấp phải đặt dưới sự sinh tử, tồn vong của quốc gia, của dân tộc. Trong lúc này, nếu không giải quyết được vấn đề dân tộc giải phóng, không đòi lại được độc lập, tự do cho toàn thể dân tộc, thì chẳng những toàn thể quốc gia dân tộc còn chịu mãi kiếp ngựa trâu, mà quyền lợi của bộ phận, của giai cấp đến vạn năm cũng không đòi lại được”(5).

Dưới sự chủ trì của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Hội nghị Trung ương 8 của Đảng (tháng 5.1941) do Chủ tịch Hồ Chí Minh chủ trì đã bổ sung, phát triển đường lối chiến lược của cách mạng Việt Nam - đường lối giải phóng dân tộc ở một nước thuộc địa phù hợp với thực tiễn Việt Nam (6). Bước ngoặt tư duy chiến lược đó trước hết thể hiện ở sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận vấn đề lực lượng cách mạng. Nếu như trong một số giai đoạn trước, việc tập hợp lực lượng còn mang tính chọn lọc, chủ yếu dựa vào những lực lượng tiên phong, thì từ năm 1941, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát triển một cách nhìn toàn diện và rộng mở hơn, coi mọi lực lượng yêu nước, không phân biệt giai cấp, dân tộc, tôn giáo hay xu hướng xã hội, đều có thể và cần được tập hợp trong một hình thức liên minh chung vì mục tiêu độc lập dân tộc.

Trên cơ sở đó, Mặt trận Dân tộc thống nhất được xác lập không chỉ như một giải pháp tình thế, mà như phương thức tổ chức lực lượng mang tính chiến lược, lâu dài của cách mạng Việt Nam, bảo đảm sự thống nhất về mục tiêu, đồng thuận về lợi ích và phát huy cao nhất sức mạnh của toàn dân tộc. Quan trọng hơn, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất được đặt trong mối quan hệ biện chứng giữa mục tiêu chiến lược và phương pháp tổ chức thực hiện. Chủ tịch Hồ Chí Minh không xem Mặt trận chỉ là công cụ tập hợp lực lượng đơn thuần, mà là một thiết chế chính trị – xã hội đặc thù, có khả năng tổ chức, dẫn dắt và phát huy vai trò của Nhân dân trong tiến trình cách mạng. Cách tiếp cận này cho thấy tầm nhìn chiến lược của Người trong việc gắn kết chặt chẽ giữa đường lối chính trị và phương thức vận động xã hội.

Điểm cốt lõi của tư duy xây dựng Mặt trận là việc lấy lợi ích dân tộc làm điểm quy tụ tối cao, trên cơ sở đó điều hòa và phát huy các lợi ích xã hội khác nhau. Trong điều kiện xã hội thuộc địa với sự phân hóa sâu sắc về giai tầng, tôn giáo và xu hướng xã hội, việc xác lập lợi ích dân tộc đã tạo ra nền tảng chính trị – xã hội vững chắc để xây dựng sự đồng thuận rộng rãi. Đây là nét đặc sắc trong tư duy xây dựng Mặt trận của Chủ tịch Hồ Chí Minh, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tính nguyên tắc và tính linh hoạt.

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất còn thể hiện rõ trong quan niệm về mối quan hệ giữa Đảng và Mặt trận. Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh: “Vai trò lãnh đạo của Đảng đối với Mặt trận, nhưng Mặt trận không phải là tổ chức hành chính của Đảng”(3). Mối quan hệ này vừa bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng, vừa phát huy tính tự giác, chủ động của Nhân dân và các lực lượng xã hội trong Mặt trận.

Trong quá trình vận động và tổ chức cách mạng, Mặt trận Dân tộc thống nhất không chỉ là hình thức liên minh các lực lượng yêu nước, mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc tập hợp, định hướng và tổ chức sức mạnh của quần chúng. Thông qua Mặt trận, sức mạnh yêu nước tiềm tàng trong xã hội được quy tụ, những nguyện vọng rời rạc và các phong trào tự phát của Nhân dân được liên kết, định hướng và nâng lên thành hành động cách mạng thống nhất. Chính từ đó, Mặt trận góp phần tạo nên sự gắn kết chặt chẽ giữa ý chí chính trị và hành động xã hội trong toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam.

Sự ra đời của Mặt trận Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh) là minh chứng sinh động cho bước ngoặt tư duy chiến lược nói trên. Việt Minh không chỉ là một tổ chức chính trị cụ thể, mà là biểu hiện tập trung của một mô hình Mặt trận mới, trong đó các lực lượng yêu nước được liên kết trên cơ sở mục tiêu chung, đồng thời vẫn giữ được bản sắc và tính chủ động của mình. Thông qua Mặt trận, tinh thần yêu nước của quần chúng được chuyển hóa thành sức mạnh chính trị – xã hội có tổ chức, góp phần quyết định vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945.

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất

Có ba yếu tố then chốt khiến Mặt trận Việt Minh trở thành lực lượng quyết định trong việc lãnh đạo phong trào cách mạng:

Thứ nhất, đường lối đúng đắn và kịp thời của Đảng Cộng sản Đông Dương, đặc biệt là sự nhạy bén của Chủ tịch Hồ Chí Minh khi đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.

Thứ hai, phương châm hoạt động của Việt Minh rất gần gũi quần chúng: Lãnh đạo bằng lối đề nghị, gắn bó mật thiết với Nhân dân, lắng nghe nguyện vọng của họ.

Thứ ba, Việt Minh biết khơi dậy và phát huy truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc, từ đó biến ý chí thành hành động cụ thể. Chính những yếu tố này khiến Việt Minh trở thành lực lượng hạt nhân, quy tụ được sức mạnh toàn dân(4).

Không dừng lại ở ý nghĩa lịch sử, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất được hình thành từ năm 1941 còn trở thành một nguyên lý có giá trị lâu dài trong đường lối cách mạng Việt Nam. Nguyên lý đó là sự kết hợp hài hòa giữa vai trò lãnh đạo của Đảng với việc phát huy quyền làm chủ của Nhân dân; giữa mục tiêu chung của dân tộc với việc tôn trọng, bảo đảm các lợi ích chính đáng của các giai tầng xã hội. Trong suốt tiến trình cách mạng Việt Nam, tư duy này tiếp tục được kế thừa, bổ sung và phát triển, trở thành nền tảng lý luận cho việc xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

3. Giá trị từ tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất và gợi mở khi xây dựng Mặt trận Tổ quốc Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

Tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất được hình thành từ sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941 mang những giá trị bền vững đối với sự nghiệp đại đoàn kết toàn dân tộc.

Trước hết, đó là quan điểm coi Mặt trận Dân tộc thống nhất là không gian chính trị – xã hội trung tâm để tập hợp, điều hòa và phát huy sức mạnh của các lực lượng xã hội khác nhau trên cơ sở thống nhất mục tiêu và lợi ích dân tộc. Trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện nay với sự đa dạng ngày càng gia tăng về cơ cấu xã hội, lợi ích và phương thức tham gia, vai trò này của Mặt trận càng trở nên quan trọng.

Thứ hai, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất khẳng định vai trò chủ thể của Nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Mặt trận không chỉ là hình thức tập hợp lực lượng, mà còn là cơ chế chính trị – xã hội để Nhân dân tham gia vào quá trình xây dựng, thực hiện và giám sát các chủ trương, chính sách lớn. Thông qua Mặt trận, ý chí, nguyện vọng và sáng kiến của Nhân dân được phản ánh một cách tập trung, góp phần củng cố niềm tin xã hội và tăng cường mối quan hệ gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân.

Thứ ba, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất đặt ra yêu cầu thường xuyên đổi mới nội dung và phương thức hoạt động của Mặt trận nhằm thích ứng với những biến đổi nhanh chóng của đời sống kinh tế – xã hội và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, kinh tế thị trường định hướng XHCN và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, đặc biệt là không gian mạng, việc đổi mới phương thức tập hợp và vận động của Mặt trận càng trở nên cấp thiết.

Thứ tư, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất yêu cầu tăng cường vai trò của Mặt trận trong việc xây dựng đồng thuận xã hội và giải quyết hài hòa các mối quan hệ lợi ích. Khi xã hội xuất hiện ngày càng nhiều lợi ích đan xen, thậm chí xung đột, Mặt trận cần phát huy vai trò là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân, giữa các nhóm xã hội khác nhau, qua đó góp phần hạn chế nguy cơ phân hóa xã hội và củng cố sự ổn định chính trị – xã hội.

Thứ năm, từ góc độ phương pháp luận, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt ra yêu cầu phải luôn xuất phát từ thực tiễn đời sống Nhân dân, tôn trọng sự đa dạng và khác biệt, đồng thời kiên trì mục tiêu chung của dân tộc. Việc mở rộng đối thoại xã hội, lắng nghe và tiếp thu ý kiến của Nhân dân thông qua Mặt trận là điều kiện quan trọng để tăng cường sự đồng thuận và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Thứ sáu, trong bối cảnh hiện nay, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất còn có ý nghĩa đặc biệt trong việc củng cố nền tảng chính trị – xã hội của đất nước. Thông qua Mặt trận, các chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước được lan tỏa sâu rộng trong xã hội, đồng thời các vấn đề nảy sinh từ thực tiễn được phản ánh kịp thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý Nhà nước và chất lượng hoạch định chính sách.

Thứ bảy, nhìn từ yêu cầu phát triển bền vững, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất tiếp tục khẳng định vai trò của đại đoàn kết toàn dân tộc như một nguồn lực nội sinh quan trọng. Việc phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết thông qua Mặt trận không chỉ có ý nghĩa trong những thời điểm khó khăn, thử thách, mà còn là điều kiện căn bản để đất nước phát triển nhanh và bền vững trong dài hạn.

Thứ tám, những giá trị và gợi mở từ tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất cho thấy đây không chỉ là một vấn đề lịch sử, mà là một nội dung có ý nghĩa thời đại sâu sắc. Việc tiếp tục nghiên cứu, vận dụng và phát triển sáng tạo tư duy này là yêu cầu cấp thiết nhằm củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường đồng thuận xã hội và tạo nền tảng chính trị – xã hội vững chắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới. Đó là yêu cầu phải luôn xuất phát từ thực tiễn đời sống Nhân dân, tôn trọng sự khác biệt, tăng cường đối thoại và đồng thuận, đồng thời kiên trì mục tiêu chung của dân tộc. Những gợi mở này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.

Bước ngoặt tư duy chiến lược về xây dựng Mặt trận dân tộc thống nhất

Kết luận

Sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về nước năm 1941đánh dấu bước ngoặt có ý nghĩa đặc biệt trong tư duy chiến lược của cách mạng Việt Nam về xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất. Từ thực tiễn phong trào trong nước, tư duy đại đoàn kết dân tộc được phát triển thành một quan niệm toàn diện, coi Mặt trận là phương thức tổ chức lực lượng mang tính chiến lược, lâu dài của cách mạng. Việc hình thành và phát triển tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất không chỉ góp phần quyết định vào thắng lợi của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn giải phóng dân tộc, mà còn để lại những giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội ngày càng đa dạng về lợi ích và nhu cầu, việc tiếp tục vận dụng sáng tạo tư duy xây dựng Mặt trận của Chủ tịch Hồ Chí Minh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong

việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Có thể khẳng định rằng, tư duy xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất được khởi nguồn từ sự kiện năm 1941 không chỉ là di sản tư tưởng quý báu, mà còn là nguồn lực tinh thần to lớn, góp phần tăng cường đồng thuận xã hội, củng cố nền tảng chính trị – xã hội và tạo động lực cho sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Tài liệu tham khảo:

1. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2000). Văn kiện Đảng Toàn tập (Tập 6). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2000). Văn kiện Đảng Toàn tập (Tập 7). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.

3. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2000). Văn kiện Đảng Toàn tập (Các tập giai đoạn 1941–1951). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.

4. Ngô, K. (2025, August 29). Dấu ấn Việt Minh trong Cách mạng tháng Tám và bài học về sức mạnh đại đoàn kết. Tạp chí Lao động Đoàn thể. https://laodongcongdoan.vn/dau-an-viet-minh-trong-cach-mang-thang-tam-va-ba-i-hoc-ve-suc-manh-dai-doa-n-ket-112898.html

5. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. (2014, May 19). 19.5.1941: Thành lập Mặt trận Việt Minh. https://vnmh.com.vn/vi/Articles/3097/16382/19-5-1941-thanh-lap-mat-tran-viet-minh.html

6. Trần, T. T. H., & Nguyễn, V. B. (2021, January 28). Ngày Bác Hồ trở về nước (28.1.1941) - Thời khắc lịch sử vô cùng trọng đại đối với tiến trình lịch sử vẻ vang của dân tộc - Sau 80 năm nhìn lại. Tạp chí Cộng sản. https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/chinh-tri-xay-dung- dang//2018/821403/ngay-bac-ho-tro-ve-nuoc-%2828-1-1941%29---thoi-khac-lich-su-vo-cung-trong-dai-doi-voi-tien-trinh-lich-su-ve-vang-cua-dan-toc---sau-80-nam-nhin-lai.aspx

7. Vũ, T. D. (2024, November 11). Đảng lãnh đạo xây dựng Mặt trận Dân tộc thống nhất thời kỳ đấu tranh giành chính quyền (1930-1945). Tạp chí Lịch sử Đảng. https://tapchilichsudang.vn/dang-lanh-dao-xay-dung-mat-tran-dan-toc-thong-nhat-thoi-ky-dau-tranh-gianh-chinh-quyen-1930-1945.htm

* Bài viết đăng trên Tạp chí Lao động Đoàn thể số tháng 1.2026.

Tin mới hơn

Mặt trận vận dụng chiến lược đoàn kết qua các Đại hội

Mặt trận vận dụng chiến lược đoàn kết qua các Đại hội

Đại đoàn kết dân tộc trên cơ sở chủ nghĩa yêu nước là truyền thống cực kỳ quý báu của dân tộc ta trong suốt quá trình dựng nước và giữ nước.
Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 3: Khát vọng vươn mình từ sức mạnh đại đoàn kết

Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 3: Khát vọng vươn mình từ sức mạnh đại đoàn kết

Tại Pháp, nơi hội tụ tầng lớp trí thức tinh hoa và doanh nhân tâm huyết, vai trò này càng khẳng định nét gắn kết bền chặt giữa “ý Đảng” và “lòng dân” nơi xa xứ.
Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 2: “Lá chắn thép” từ sức mạnh mềm của kiều bào

Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 2: “Lá chắn thép” từ sức mạnh mềm của kiều bào

Với hơn 300.000 người Việt tại Pháp, bảo vệ Tổ quốc hôm nay là dùng “sức mạnh mềm” để đấu tranh. Kết tinh từ tri thức đỉnh cao, uy tín thương trường và lý lẽ pháp lý đanh thép, họ đang xây dựng một “lá chắn thép” bền vững ngay giữa lòng châu Âu, đủ sức bẻ gãy mọi định kiến và lan tỏa giá trị Việt Nam ra thế giới.

Tin tức khác

Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 1: “Hạt nhân” chính trị tại Paris

Giữ vững niềm tin giữa “kinh đô ánh sáng” - Kỳ 1: “Hạt nhân” chính trị tại Paris

Trong bối cảnh hơn 8.000 lưu học sinh Việt Nam đang học tập và nghiên cứu tại Pháp, việc giữ vững bản lĩnh chính trị và niềm tin vào con đường phát triển của đất nước trở thành yêu cầu quan trọng.
Chống xâm lăng văn hóa và trách nhiệm của văn nghệ sĩ

Chống xâm lăng văn hóa và trách nhiệm của văn nghệ sĩ

Nước ta đang trong quá trình phát triển kinh tế và hội nhập với thế giới ngày càng sâu rộng. Bên cạnh việc tiếp thu, hấp thụ những giá trị, tinh hoa văn hóa của nhân loại, nước ta đang phải đối mặt với những nguy cơ “xâm lăng văn hóa” với nhiều biến tướng đáng lo ngại. Điều đó cho thấy một bộ phận, đặc biệt là giới trẻ có nhận thức lệch lạc, tôn sùng thần tượng và văn hóa nước ngoài mà quay lưng lại với truyền thống văn hóa tốt đẹp và lịch sử dân tộc. Họ sống thực dụng, buông thả, phai nhạt lý tưởng và đạo đức, dẫn đến tình trạng vi phạm pháp luật ở tuổi vị thành niên ngày càng tăng cả về số lượng và tính chất nghiêm trọng.
Khát vọng Phù Đổng

Khát vọng Phù Đổng

Mỗi độ xuân về, khi đất trời chuyển mình trong nhịp vận động mới của thời gian, lịch sử và văn hóa dân tộc lại trở thành điểm tựa tinh thần để con người suy ngẫm về hiện tại và tương lai. Năm Bính Ngọ, năm của sức vóc và khát vọng bứt phá, gợi nhắc trong tâm thức người Việt hình tượng Thánh Gióng – một biểu tượng bất tử của ý chí giữ nước, của tinh thần quật khởi và khát vọng vươn lên của dân tộc. Từ truyền thuyết Thánh Gióng cưỡi ngựa sắt, nhổ tre làng đánh tan giặc Ân, có thể soi chiếu những vấn đề lớn của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc và phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Mãi mãi vững tin Đảng tiên phong

Mãi mãi vững tin Đảng tiên phong

Xuân Bính Ngọ đã về trên đất Việt thân yêu. Thời điểm bắt đầu Kỷ nguyên mới là Đại hội XIV của Đảng. Mùa xuân lịch sử đã được khơi mở. Từ đây, mọi người dân Việt Nam, trăm triệu người như một, dưới sự lãnh đạo của Đảng; đồng tâm hiệp lực, chung sức đồng lòng, tranh thủ tối đa thời cơ, thuận lợi, đẩy lùi nguy cơ, thách thức, đưa đất nước phát triển giàu mạnh, toàn diện, bứt phá và cất cánh.
Khúc tráng ca đại đoàn kết

Khúc tráng ca đại đoàn kết

Mỗi độ xuân về, đất trời bừng sức sống, lòng người thêm ấm áp niềm tin. Xuân 2026 càng thêm ý nghĩa khi Đại hội XIV của Đảng vừa khép lại thành công rực rỡ, mở ra tầm nhìn và động lực mới. Thành công ấy như ngọn đuốc soi đường, củng cố niềm tin và quyết tâm để đất nước vững bước tiến vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên phát triển nhanh, bền vững, tự cường và thịnh vượng. Trong khí thế đó, cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng Nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 là sự kiện chính trị trọng đại, là cơ sở chính trị rất quan trọng để tổ chức triển khai và thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng.
Ý Đảng hợp lòng dân, dựng xây tương lai Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình

Ý Đảng hợp lòng dân, dựng xây tương lai Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình

Mùa xuân bao giờ cũng là mùa khởi đầu, mùa gieo mầm của niềm tin và hy vọng. Xuân Bính Ngọ 2026 càng trở nên đặc biệt hơn khi đất nước ta bước vào Đại hội Đảng toàn quốc và bầu cử Quốc hội nhiệm kỳ mới – những sự kiện chính trị trọng đại, nơi ý Đảng hòa quyện cùng lòng dân, nơi khát vọng phát triển được kết tinh và lan tỏa.
Xem thêm