| Tai nạn lao động là ranh giới mong manh, nơi người lao động có thể từ một cuộc sống ổn định rơi vào thử thách khắc nghiệt cả về thể chất lẫn tinh thần. Đằng sau mỗi con số thống kê về tai nạn là những phận người bị gián đoạn giấc mơ mưu sinh, là nỗi lo cơm áo, là những gia đình phải đối mặt với biến cố không lường trước. Nhưng cũng chính từ nơi tưởng như gục ngã ấy, có những con người đã chọn cách đứng lên. Chuyên đề “Đứng lên sau tai nạn lao động” không chỉ phản ánh hậu quả của tai nạn lao động mà tập trung soi chiếu vào hành trình hồi phục, thích ứng và vươn lên của người lao động sau biến cố. Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc! |
Trao đổi với phóng viên, PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội cho rằng, nếu chính sách chỉ dừng ở hỗ trợ trước mắt mà thiếu sự đồng hành lâu dài để phục hồi và tái hòa nhập, thì tai nạn lao động sẽ tiếp tục để lại những “vết thương vô hình” khó lành trong đời sống xã hội.
PV: Thưa ông, tai nạn lao động không chỉ gây tổn thất về thể chất mà còn để lại những “vết thương vô hình” về tâm lý và sinh kế. Theo ông, đâu là thách thức lớn nhất mà người lao động phải đối mặt trong hành trình đứng lên sau tai nạn?
PGS, TS. Bùi Hoài Sơn: Tai nạn lao động không chỉ lấy đi một phần sức khỏe mà nhiều khi lấy đi cả “nhịp sống” của một con người. Thách thức đầu tiên và rõ nhất là tổn thương thể chất: Mất sức lao động tạm thời hoặc lâu dài, đau đớn kéo dài, suy giảm chức năng vận động, đứt gãy khả năng tự chủ trong sinh hoạt. Nhưng nếu chỉ nhìn tai nạn như một “vết thương cơ thể” thì chưa đủ. Điều đáng ngại hơn nằm ở những vết thương vô hình: Khủng hoảng tâm lý, mặc cảm, lo âu, trầm buồn, sợ quay lại công trường, sợ tiếng máy, sợ độ cao, sợ lặp lại bi kịch.
![]() |
| PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội. |
Thách thức tiếp theo là cú sốc kinh tế của gia đình. Nhiều lao động là trụ cột, chỉ cần một tai nạn là cả gia đình chao đảo: Chi phí điều trị tăng, thu nhập giảm, nợ nần phát sinh, con cái bị ảnh hưởng học hành. Ở một số khu công nghiệp, tôi từng gặp những trường hợp sau tai nạn, người lao động không chỉ mất việc mà còn phải rời nhà trọ, chuyển chỗ ở, kéo theo đứt gãy các “mạng lưới xã hội” vốn rất quan trọng với người xa quê.
Thách thức nữa là đứt gãy nghề nghiệp. Có người không thể quay lại nghề cũ nhưng cũng không dễ bước sang nghề mới. Nếu thiếu đào tạo lại, thiếu hỗ trợ “quay lại việc làm”, họ rất dễ rơi vào vùng trũng của thị trường lao động: Việc bấp bênh, thu nhập thấp, thậm chí bị gạt ra bên lề chỉ vì khiếm khuyết cơ thể.
Cuối cùng là thách thức mang tính văn hóa: Định kiến và sự vô cảm vô tình. Có nơi người ta thương xót nhưng thương theo kiểu “thương hại”; có nơi lại nhìn họ như gánh nặng. Trong hành trình đứng dậy, điều người lao động cần không chỉ là tiền mà là một niềm tin xã hội rằng họ vẫn có giá trị, vẫn có thể đóng góp, vẫn xứng đáng có một chỗ đứng tử tế.
Từ góc độ của Ủy ban Văn hóa và Xã hội, ông đánh giá như thế nào về mức độ bao phủ và hiệu quả của các chính sách an sinh xã hội hiện nay đối với người lao động không may gặp tai nạn lao động?
Từ góc độ chính sách, chúng ta đã có nền tảng quan trọng: hệ thống pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động, chế độ bảo hiểm tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, trách nhiệm của người sử dụng lao động, vai trò của công đoàn… Những khung khổ ấy thể hiện tinh thần tiến bộ: Lấy con người làm trung tâm, bảo đảm an sinh và quyền lợi tối thiểu cho người lao động khi rủi ro xảy ra.
Tuy nhiên, điểm cần nhìn thẳng là chính sách đôi khi mới dừng ở “cứu trợ sau biến cố”, chưa đủ mạnh ở “đồng hành để phục hồi”. Nghĩa là hỗ trợ tài chính, trợ cấp, chi trả… rất cần, nhưng chưa đủ để tạo ra một con đường trở lại.
Vướng nhất thường nằm ở ba chỗ: Thủ tục tiếp cận hỗ trợ có nơi còn phức tạp, người lao động yếu thế dễ nản, dễ bỏ cuộc; Phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý, đào tạo lại chưa thật sự trở thành một chuỗi dịch vụ phổ cập, đồng bộ và dễ tiếp cận ở mọi địa bàn; Kết nối thị trường lao động sau tai nạn còn yếu: ít cơ chế khuyến khích doanh nghiệp nhận lại người lao động, ít mô hình việc làm phù hợp với người suy giảm khả năng lao động.
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, chuẩn bị Đại hội XIV của Đảng với khát vọng tăng năng suất, tăng chất lượng tăng trưởng, tôi cho rằng chính sách phải được nâng tầm từ “bù đắp rủi ro” sang “tái thiết năng lực”. Bởi mỗi người lao động đứng dậy được không chỉ là câu chuyện nhân đạo mà còn là bài toán nguồn nhân lực của quốc gia.

Thực tế, nhiều người lao động sau tai nạn rơi vào tình trạng mất việc, giảm thu nhập, thậm chí bị “đào thải” khỏi thị trường lao động. Theo ông, chính sách cần làm gì để giúp họ không chỉ được hỗ trợ trước mắt mà còn có cơ hội quay trở lại lao động bền vững?
Muốn bền vững, phải thiết kế hỗ trợ theo “hành trình”, không theo “đợt”. Hành trình ấy, theo tôi, cần tối thiểu bốn mắt xích: Thứ nhất là điều trị - phục hồi chức năng đi kèm kế hoạch quay lại cuộc sống. Nhiều nơi chữa xong là “kết thúc”, trong khi phục hồi mới là chặng dài nhất. Phục hồi ở đây không chỉ là vật lý trị liệu mà gồm cả thích nghi sinh hoạt, phục hồi tâm lý.
Thứ hai là đào tạo lại và tư vấn nghề. Có người từng làm thợ hàn, thợ cơ khí, công nhân xây dựng… sau tai nạn không thể làm việc nặng nữa, nhưng hoàn toàn có thể chuyển sang vận hành máy, kiểm tra chất lượng, kho vận, hoặc các nghề dịch vụ phù hợp. Vấn đề là phải có “cầu nối” đào tạo thật nhanh, thật thực tế, gắn với nhu cầu của doanh nghiệp tại địa phương.
Thứ ba là cơ chế quay lại doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp chỉ tính “hiệu suất trước mắt” mà thiếu trách nhiệm dài hạn, người lao động sẽ bị bỏ rơi. Cần các cơ chế khuyến khích, thậm chí ràng buộc phù hợp, để doanh nghiệp có động lực sắp xếp công việc thích hợp, bố trí vị trí nhẹ hơn, hoặc chuyển đổi công đoạn.
Thứ tư là mạng lưới cộng đồng: Công đoàn cơ sở, chính quyền địa phương, tổ chức xã hội, quỹ hỗ trợ… phải cùng vào cuộc. Nhất là khi đất nước đang triển khai mô hình quản trị mới theo hướng tinh gọn, hiệu quả, tôi kỳ vọng các thiết chế ở cơ sở sẽ gần dân hơn, sát dân hơn, để “không ai bị bỏ lại phía sau” không chỉ là khẩu hiệu mà thành thực tế. Một ví dụ dễ thấy ở nhiều khu công nghiệp, nếu có mô hình “tổ tư vấn quay lại việc làm” đặt ngay trong trung tâm dịch vụ việc làm hoặc công đoàn khu công nghiệp, người lao động sau tai nạn sẽ có nơi để hỏi, để được hướng dẫn, để kết nối doanh nghiệp. Đó là những việc rất cụ thể, làm được ngay và tác động rất thật.
Ở nhiều quốc gia, việc phục hồi chức năng, đào tạo lại nghề và hỗ trợ tâm lý được coi là “chìa khóa” giúp người lao động tái hòa nhập. Theo ông, Việt Nam có thể học hỏi hoặc cần bổ sung những giải pháp nào để hỗ trợ toàn diện hơn cho người lao động sau tai nạn?
Ở nhiều nước, điều đáng học không phải là họ giàu hơn, mà là họ tổ chức tốt hơn. Họ coi phục hồi sau tai nạn là một hệ sinh thái: Y tế - tâm lý - đào tạo lại - quay lại việc làm - bảo vệ khỏi tái tai nạn. Có những mô hình “return-to-work” (trở lại làm việc) trong đó người lao động được xây dựng lộ trình cá nhân hóa: mức độ phục hồi đến đâu, công việc phù hợp là gì, cần đào tạo kỹ năng nào, doanh nghiệp phải điều chỉnh điều kiện lao động ra sao. Ở đó, người lao động không bị đẩy ra khỏi hệ thống, mà được kéo trở lại bằng một sợi dây trách nhiệm chung.
Từ kinh nghiệm ấy, với Việt Nam, tôi đề xuất một số hướng sau: Thứ nhất là nâng chất lượng thực thi an toàn lao động theo hướng coi đây là “văn hóa doanh nghiệp”, chứ không phải thủ tục đối phó.
Thứ hai là mở rộng dịch vụ phục hồi chức năng và hỗ trợ tâm lý như một phần thiết yếu sau tai nạn.
Thứ ba là đẩy mạnh đào tạo lại theo mô-đun ngắn, thực hành nhiều, gắn doanh nghiệp, đặc biệt tại các vùng tập trung lao động nhập cư.
Thứ tư là thiết kế cơ chế để doanh nghiệp tham gia mạnh hơn vào quá trình phục hồi và tiếp nhận trở lại.
Thứ năm là tăng vai trò của công đoàn và chính quyền cơ sở trong việc “đi cùng” người lao động trong những tháng khó khăn nhất.

Ông nhìn nhận vai trò của doanh nghiệp và tổ chức công đoàn trong việc đồng hành với người lao động bị tai nạn như thế nào, đặc biệt là trong giai đoạn hậu tai nạn khi họ dễ bị tổn thương và mất phương hướng nhất?
Tôi cho rằng, doanh nghiệp là nơi tai nạn xảy ra, nên doanh nghiệp không thể chỉ xuất hiện ở lúc “xử lý sự cố”, mà phải có mặt trong cả quá trình “chữa lành”. Trách nhiệm của doanh nghiệp, theo tôi, gồm ba lớp: Một là phòng ngừa: đầu tư thiết bị bảo hộ, huấn luyện an toàn, kiểm soát rủi ro, kỷ luật công trường. Nhiều vụ tai nạn đến từ sự dễ dãi, từ coi nhẹ quy trình, từ chạy tiến độ bằng mọi giá.
Hai là trách nhiệm sau tai nạn: hỗ trợ điều trị, phối hợp hoàn thiện hồ sơ, đảm bảo quyền lợi bảo hiểm, không để người lao động đơn độc với thủ tục.
Ba là trách nhiệm tái hòa nhập: sắp xếp lại việc làm, điều chỉnh công việc phù hợp, hỗ trợ đào tạo lại. Doanh nghiệp nhân văn không phải là doanh nghiệp “thương hại”, mà là doanh nghiệp biết giữ người, biết biến trách nhiệm thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Còn công đoàn, trong giai đoạn hậu tai nạn, chính là “bàn tay nắm lấy bàn tay”. Công đoàn không chỉ đại diện đòi quyền lợi, mà còn là nơi người lao động tìm lại niềm tin, tìm lại tiếng nói, tìm lại cảm giác được thuộc về.
Dưới góc nhìn văn hóa - xã hội, làm thế nào để thay đổi nhận thức của cộng đồng và nơi làm việc, tránh kỳ thị, thương hại hoặc vô tình “đẩy” người lao động bị tai nạn ra bên lề xã hội?
Đây là câu hỏi văn hóa, và theo tôi phải trả lời bằng văn hóa. Chúng ta cần một chuyển dịch từ “nhìn người bị tai nạn như gánh nặng” sang “nhìn họ như một con người đang tái thiết cuộc đời”. Điều ấy bắt đầu từ truyền thông, từ giáo dục, từ ứng xử hàng ngày nơi xóm trọ, nơi công xưởng, nơi khu phố.
Tôi cho rằng cần làm mạnh ba việc: Tôn vinh tinh thần vượt khó của người lao động bằng những câu chuyện thật, không tô vẽ, để xã hội hiểu rằng “đứng lên” là một hành trình can đảm; Xây dựng môi trường làm việc bao trùm: coi việc bố trí công việc phù hợp cho người suy giảm khả năng lao động là biểu hiện của văn minh doanh nghiệp; Đưa “văn hóa an toàn” thành chuẩn mực xã hội: an toàn không phải là chuyện của riêng quản lý hay thanh tra, mà là thước đo văn hóa của cả cộng đồng lao động. Một xã hội mạnh không chỉ ở những con số tăng trưởng, mà ở cách xã hội ấy đối xử với những người không may mắn.
Cuối cùng, ông muốn gửi gắm thông điệp gì tới những người lao động đang nỗ lực đứng lên sau tai nạn lao động, cũng như tới các nhà hoạch định chính sách và toàn xã hội trong việc tạo dựng một môi trường lao động nhân văn và bao trùm hơn?
Với những người lao động không may gặp tai nạn, tôi muốn nói rằng: anh chị không hề đơn độc. Tai nạn có thể làm gián đoạn công việc, nhưng không được phép lấy đi phẩm giá. Đứng lên sau tai nạn là một hành trình dài, có lúc mỏi mệt, có lúc tuyệt vọng, nhưng chỉ cần còn một điểm tựa - gia đình, đồng nghiệp, công đoàn, cộng đồng thì vẫn có thể bước tiếp.

Với doanh nghiệp và toàn xã hội, tôi muốn nhấn mạnh: xây dựng môi trường lao động an toàn và nhân văn không chỉ là trách nhiệm pháp lý, mà là trách nhiệm đạo lý, là nền tảng để đất nước đi vào kỷ nguyên phát triển mới một cách bền vững.
Trong không khí chuẩn bị Đại hội XIV, khi chúng ta nói về khát vọng hùng cường, về con người là trung tâm, là mục tiêu và động lực của phát triển, thì mỗi người lao động được bảo vệ, được chữa lành, được trao cơ hội quay lại lao động tử tế, chính là một thước đo rất cụ thể của khát vọng ấy. Bởi rốt cuộc, một quốc gia đi xa không phải chỉ nhờ những dự án lớn, mà nhờ khả năng nâng đỡ con người, nhất là khi họ ngã xuống, để họ có thể đứng dậy và bước tiếp cùng đất nước.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
* Bài đăng trên Kỳ An toàn vệ sinh lao động, số 362 (tháng 12/2025)
Đọc nhiều
Tin mới hơn
Buổi tiệc tất niên ấm áp của công nhân ngành Đường sắt
Đứng lên sau tai nạn lao động - Bài 6: Luôn có công đoàn và doanh nghiệp ở bên
Đứng lên sau tai nạn lao động - Bài 5: Nụ cười trở lại sau tai nạn lao động của nữ công nhân
Tin tức khác
Cán bộ, công chức được thưởng Tết như thế nào?
Khi bàn tay người thợ TOTO tạm rời máy móc để "gói" trọn vị Tết
Người lao động Đà Nẵng rộn ràng mua sắm tại Chợ Tết Công đoàn
Đứng lên sau tai nạn lao động - Bài 4: "Chuyến bay khác" của tiếp viên Bích Hường
Đứng lên sau tai nạn lao động - Bài 3: Hạnh phúc trở lại
