Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?
Chính sách và Cuộc sống
Hành trình mở lối cho người khuyết tật trong nền kinh tế bao trùm

Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?

TRẦN QUỐC NAM
Tác giả: TRẦN QUỐC NAM
Những doanh nghiệp xã hội của người khuyết tật đã chứng minh họ có thể tạo ra việc làm, tạo ra sản phẩm và tạo ra những giá trị xã hội bền vững. Nhưng khi bước qua giai đoạn tồn tại để hướng tới phát triển, họ lại đối diện với những rào cản mà nghị lực thôi không thể vượt qua.

Ba năm đi tìm một khoản vay

Mất gần ba năm, một doanh nhân khuyết tật mới vay được khoản vốn đầu tiên, trị giá hơn 300 triệu đồng.

Dự án của anh không thiếu tính khả thi. Ngân hàng đánh giá kế hoạch kinh doanh tốt, doanh nghiệp đã có khách hàng, có đơn hàng và có thị trường. Điều duy nhất anh không có là tài sản bảo đảm.

Một chiếc xe lăn không thể trở thành tài sản thế chấp. Căn nhà đứng tên cha mẹ cũng không đủ điều kiện pháp lý. Cuối cùng, khoản vay chỉ được giải ngân khi một người bạn chấp nhận đứng ra bảo lãnh.

Đó không phải là câu chuyện cá biệt.

Đằng sau nhiều doanh nghiệp xã hội của người khuyết tật là những hành trình khởi nghiệp đầy gian nan như vậy. Họ có ý tưởng, có sản phẩm, có khát vọng tạo việc làm cho những người cùng hoàn cảnh, nhưng lại thiếu nguồn lực để đi xa hơn.

Sau Kỳ 1 của loạt bài, có thể thấy những doanh nghiệp ấy đã làm được điều quan trọng nhất: thay đổi số phận của nhiều người khuyết tật bằng chính lao động và năng lực của họ. Nhưng khi câu chuyện chuyển từ "có thể tồn tại" sang "làm thế nào để phát triển", những khó khăn mới bắt đầu hiện rõ.

Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?
Chị Nguyễn Thùy Chi - Phó Giám đốc Công ty TNHH Chạm Vào Xanh được vinh danh TOP 10 danh dự doanh nhân trẻ khởi nghiệp xuất sắc 2026.

Chính sách đã mở đường, nhưng con đường vẫn nhiều chông gai

Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống chính sách khá toàn diện dành cho người khuyết tật.

Luật Người khuyết tật năm 2010 khẳng định quyền được học tập, lao động và tham gia bình đẳng vào đời sống xã hội. Luật Doanh nghiệp lần đầu tiên ghi nhận địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội. Chương trình trợ giúp người khuyết tật giai đoạn 2021-2030 tiếp tục mở rộng các chính sách về đào tạo nghề, tạo việc làm và hỗ trợ sinh kế.

Việt Nam cũng là một trong những quốc gia đầu tiên trong khu vực phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật, thể hiện cam kết đối với phát triển bao trùm.

Đặc biệt, Thông báo Kết luận số 444-TB/VPTW ngày 5.12.2025 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm quyền học tập, việc làm, sinh kế và khởi nghiệp của người khuyết tật; coi việc chăm lo cho người khuyết tật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và là thước đo của một xã hội văn minh, nhân văn.

Không chỉ Nhà nước, nhiều tổ chức quốc tế như UNDP, ILO, USAID cùng các quỹ phát triển cũng đầu tư cho các chương trình đào tạo nghề, khởi nghiệp, chuyển đổi số và hỗ trợ sinh kế dành cho người khuyết tật.

Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?

Ông Phạm Việt Hoài - Chủ tịch HĐQT KimViet (trái) chụp hình lưu niệm với ngài Shawn - Đại sứ Canada khi đến thăm Kim Việt. Ảnh: NVCC

Nếu cách đây hai thập niên, khái niệm "khởi nghiệp của người khuyết tật" còn khá xa lạ, thì nay đã xuất hiện nhiều cuộc thi ý tưởng sáng tạo, chương trình tăng tốc khởi nghiệp và các khóa đào tạo quản trị doanh nghiệp dành riêng cho nhóm đối tượng này.

Đó là những chuyển động tích cực. Nhưng chính những người đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp xã hội hiểu rõ hơn ai hết rằng, có một khoảng cách không nhỏ giữa chính sách và thực tiễn.

Điểm nghẽn đầu tiên: Thiếu vốn để đi tiếp

Đối với phần lớn doanh nghiệp xã hội của người khuyết tật, khó khăn không nằm ở ý tưởng hay quyết tâm khởi nghiệp. Điểm nghẽn lớn nhất là khả năng tiếp cận nguồn vốn.

Đa số doanh nghiệp đều khởi đầu với quy mô nhỏ, trong khi việc tiếp cận tín dụng ưu đãi, quỹ đầu tư tác động hay các chương trình hỗ trợ vẫn còn nhiều rào cản về thủ tục và năng lực xây dựng dự án.

Thiếu vốn kéo theo hàng loạt hệ lụy. Doanh nghiệp không thể đầu tư máy móc, không đủ điều kiện mở rộng nhà xưởng, khó nghiên cứu sản phẩm mới và gần như không có ngân sách dành cho truyền thông hay xây dựng thương hiệu.

Kết quả là nhiều mô hình tạo được giá trị xã hội rất lớn nhưng vẫn mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của quy mô nhỏ, lợi nhuận thấp và thiếu nguồn lực để tái đầu tư.

Điều đáng nói là họ không thiếu đơn hàng, cũng không thiếu ý chí. Điều họ thiếu là cơ hội để phát triển với những điều kiện bình đẳng như các doanh nghiệp khác.

Điểm nghẽn thứ hai: Giữ được người còn khó hơn tuyển được người

Nếu vốn là điều kiện để doanh nghiệp hình thành, thì con người quyết định khả năng phát triển lâu dài. Qua các phiên hội chợ việc làm dành cho người khuyết tật tại Hà Nội, thực tế cho thấy nhiều lao động chưa được đào tạo nghề bài bản, hạn chế về ngoại ngữ, kỹ năng số và kỹ năng quản trị.

Trong khi đó, doanh nghiệp xã hội lại phải dành nhiều thời gian và chi phí để đào tạo từ đầu. Nhưng khi người lao động tích lũy đủ kinh nghiệm, không ít người lựa chọn chuyển sang các doanh nghiệp khác có mức thu nhập cao hơn. Đó là quy luật bình thường của thị trường lao động.

Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?

Bí thư Thứ nhất Trung ương Đoàn thanh niên Bùi Quang Huy thăm gian hàng Chạm Vào Xanh của những người trưởng thành sống chung với bại não tại triển lãm A80 “Khai phóng tương lai xanh”.

Song với những doanh nghiệp quy mô nhỏ, mỗi lần mất đi một lao động có tay nghề cũng đồng nghĩa phải bắt đầu lại cả quá trình đào tạo.

Vì vậy, bài toán nhân lực của doanh nghiệp xã hội không chỉ là câu chuyện tuyển dụng. Đó còn là câu chuyện của giáo dục nghề nghiệp, của đào tạo lại và của việc chuẩn bị kỹ năng cho một thị trường lao động đang thay đổi rất nhanh.

Điểm nghẽn thứ ba: Không thể phát triển chỉ bằng lòng trắc ẩn

Một thay đổi tích cực trong những năm gần đây là người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn đến câu chuyện phía sau mỗi sản phẩm. Họ muốn biết sản phẩm được làm ở đâu, bởi ai, có thân thiện với môi trường hay không và có tạo ra giá trị xã hội hay không.

Xu hướng tiêu dùng có trách nhiệm mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp xã hội. Một con búp bê, một bức tranh ghép hay một món quà lưu niệm không chỉ được mua vì giá trị sử dụng, mà còn bởi người mua tin rằng mỗi sản phẩm ấy góp phần tạo việc làm cho những người yếu thế.

Nhờ đó, nhiều doanh nghiệp xã hội đã từng bước xây dựng được thương hiệu, đưa sản phẩm vào các sự kiện ngoại giao, các chuyến bay thương mại và chuỗi quà tặng cao cấp.

Nhưng lợi thế ấy cũng rất mong manh. Một doanh nghiệp không thể phát triển lâu dài nếu chỉ dựa vào sự đồng cảm của khách hàng. Điều giữ chân người tiêu dùng cuối cùng vẫn phải là chất lượng, thiết kế, dịch vụ và khả năng cạnh tranh.

Kỳ 2: Vì sao doanh nghiệp xã hội vẫn khó lớn?

Ngài Matt Jackson - Trưởng đại diện của Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA) tại Việt Nam tham quan và chụp ảnh lưu niệm với sản phẩm “Nón hoa” của doanh nghiệp xã hội của người khuyết tật.

Đó cũng là áp lực mà hầu hết doanh nghiệp xã hội đang phải đối mặt.

Nhìn từ bên ngoài, nhiều doanh nghiệp xã hội của người khuyết tật đang từng bước khẳng định chỗ đứng bằng những sản phẩm mang đậm giá trị nhân văn. Nhưng phía sau những thành công ấy vẫn là những rào cản về vốn, nhân lực và thị trường mà từng doanh nghiệp phải tự mình vượt qua.

Trong bối cảnh đó, một cơ hội mới cũng đang mở ra. Internet, thương mại điện tử và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người học tập, làm việc và kinh doanh. Với người khuyết tật, đó có thể là cánh cửa giúp xóa bỏ nhiều rào cản tồn tại suốt nhiều năm. Nhưng cũng chính công nghệ sẽ tạo ra những sức ép chưa từng có nếu họ không kịp thích ứng.

AI sẽ trở thành đòn bẩy để doanh nghiệp xã hội bứt phá, hay lại tạo thêm một khoảng cách mới?

Câu trả lời sẽ có trong Kỳ 3: AI sẽ mở cánh cửa hay tạo khoảng cách?

Hành trình mở lối cho người khuyết tật trong nền kinh tế bao trùm - Kỳ 1: Những doanh nghiệp được xây bằng nghị lực Hành trình mở lối cho người khuyết tật trong nền kinh tế bao trùm - Kỳ 1: Những doanh nghiệp được xây bằng nghị lực

Tin tức khác

Tăng lương tối thiểu vùng năm 2027 mức 7,8%: Hài hòa lợi ích để tạo động lực phát triển bền vững

Tăng lương tối thiểu vùng năm 2027 mức 7,8%: Hài hòa lợi ích để tạo động lực phát triển bền vững

Thành công của chính sách tăng lương không chỉ được đo bằng con số thu nhập thực nhận, mà phải nằm ở khả năng kiểm soát lạm phát, nâng cao năng suất và bảo đảm hài hòa lợi ích để doanh nghiệp phát triển bền vững, người lao động thực sự được thụ hưởng thành quả kinh tế.
Hành trình mở lối cho người khuyết tật trong nền kinh tế bao trùm - Kỳ 1: Những doanh nghiệp được xây bằng nghị lực

Hành trình mở lối cho người khuyết tật trong nền kinh tế bao trùm - Kỳ 1: Những doanh nghiệp được xây bằng nghị lực

Từ những con người từng bị coi là "gánh nặng", nhiều doanh nghiệp xã hội đã chứng minh người khuyết tật không chỉ có thể lao động mà còn sáng tạo ra những sản phẩm mang giá trị kinh tế, văn hóa và nhân văn.
Lâm Đồng: Xây nền xã hội học tập - khơi nguồn phát triển cho kỷ nguyên mới

Lâm Đồng: Xây nền xã hội học tập - khơi nguồn phát triển cho kỷ nguyên mới

Công tác khuyến học, khuyến tài, xây dựng xã hội học tập trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng đã và đang được triển khai đồng bộ, tạo sức lan tỏa sâu rộng từ mỗi gia đình, dòng họ đến cộng đồng, cơ quan, đơn vị; không chỉ góp phần nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, mà còn tạo nền tảng quan trọng để khơi dậy khát vọng học tập, xây dựng nguồn lực con người đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.
Khi không gian cộng đồng thay đổi: Yêu cầu đổi mới Ban Công tác Mặt trận khu dân cư

Khi không gian cộng đồng thay đổi: Yêu cầu đổi mới Ban Công tác Mặt trận khu dân cư

Việc sắp xếp thôn, tổ dân phố đang tạo ra những thay đổi đáng kể về quy mô dân cư, địa bàn và phương thức tổ chức cộng đồng. Trong bối cảnh đó, Ban Công tác Mặt trận ở khu dân cư tiếp tục giữ vai trò là cầu nối giữa Mặt trận với Nhân dân, nhưng đồng thời cũng đứng trước yêu cầu đổi mới về tổ chức và phương thức hoạt động. Từ thực tiễn triển khai tại một số địa phương, bài viết phân tích những vấn đề đặt ra trong quá trình kiện toàn Ban Công tác Mặt trận sau sắp xếp, qua đó đề xuất hướng hoàn thiện cơ chế tổ chức và hoạt động phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Chính sách nhà ở xã hội cho công nhân, người thu nhập thấp: Tiến bộ chính sách và “điểm nghẽn” trong tiếp cận, thụ hưởng thực tế

Chính sách nhà ở xã hội cho công nhân, người thu nhập thấp: Tiến bộ chính sách và “điểm nghẽn” trong tiếp cận, thụ hưởng thực tế

Trong bối cảnh quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa tiếp tục diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu về nhà ở của công nhân và người thu nhập thấp tại các đô thị và khu công nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết.
Đề xuất mô hình ứng dụng toán kinh tế và trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu dịch vụ giáo dục tiểu  học

Đề xuất mô hình ứng dụng toán kinh tế và trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu dịch vụ giáo dục tiểu học

Giáo dục tiểu học là cấp học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò quan trọng trong hình thành tri thức cơ bản, phát triển năng lực nhận thức và tạo tiền đề cho chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số, giáo dục tiểu học ngày càng được xem là công cụ chiến lược phục vụ phát triển bền vững và nâng cao chất lượng vốn con người.
Xem thêm