Những hành vi có thể bị coi là trốn thuế
Pháp luật xác định hành vi trốn thuế không chỉ dừng lại ở việc không nộp thuế, mà còn bao gồm các vi phạm trong quá trình đăng ký, kê khai. Cụ thể, người lao động có thể bị xem xét xử lý nếu thực hiện một trong các hành vi sau: Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế; nộp hồ sơ khai thuế quá 90 ngày kể từ thời hạn quy định hoặc thời hạn được gia hạn.
Tuy nhiên, không phải mọi vi phạm đều bị xử lý hình sự. Chỉ khi các hành vi trên gắn với mức độ vi phạm nhất định hoặc tái phạm thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế khi thuộc một trong các trường hợp: Số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng; số tiền trốn thuế dưới 100 triệu đồng nhưng đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này; đã bị kết án về tội trốn thuế nhưng chưa được xóa án tích mà tiếp tục vi phạm; đã bị kết án về một số tội liên quan khác theo quy định của pháp luật mà chưa được xóa án tích và còn vi phạm.
Như vậy, yếu tố “số tiền trốn thuế” và “tái phạm” là những căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự.
Mức xử phạt có thể áp dụng
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, người phạm tội trốn thuế có thể đối mặt với các khung hình phạt khác nhau:
Khung cơ bản: Phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 500 triệu đồng hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 1 năm.
Khung tăng nặng: Phạt tiền từ 500 triệu đồng đến 1,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 1 năm đến 3 năm, áp dụng khi có các tình tiết như phạm tội có tổ chức, số tiền trốn thuế từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, tái phạm nguy hiểm hoặc vi phạm nhiều lần.
Khung đặc biệt nghiêm trọng: Phạt tiền từ 1,5 tỷ đồng đến 4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 2 năm đến 7 năm khi số tiền trốn thuế từ 1 tỷ đồng trở lên.
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 100 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
![]() |
| Theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017), trong một số trường hợp, người lao động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế. Ảnh minh họa. |
Người lao động cần lưu ý gì?
Trong bối cảnh việc quản lý thuế ngày càng được số hóa và minh bạch, người lao động cần chủ động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế của mình. Một số lưu ý quan trọng gồm: Đăng ký mã số thuế và kê khai thu nhập đầy đủ, đúng hạn; kiểm tra thông tin khấu trừ thuế tại nguồn từ đơn vị chi trả; thực hiện quyết toán thuế đúng thời hạn khi thuộc diện phải quyết toán; lưu giữ chứng từ, hồ sơ liên quan để đối chiếu khi cần thiết.
Thực tế cho thấy, nhiều vi phạm xuất phát từ việc thiếu hiểu biết hoặc chủ quan trong kê khai. Do đó, việc nắm rõ quy định pháp luật không chỉ giúp người lao động tránh rủi ro mà còn bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình.
Có thể thấy rằng, trốn thuế không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tài chính và pháp lý. Việc tuân thủ đúng quy định về thuế TNCN là trách nhiệm và cũng là cách để người lao động tự bảo vệ mình trong quan hệ pháp luật.
Trong trường hợp có vướng mắc, người lao động nên chủ động liên hệ cơ quan thuế hoặc các tổ chức tư vấn để được hướng dẫn kịp thời, tránh những hệ lụy đáng tiếc có thể xảy ra.
Tin tức khác
Dự kiến tăng 8% lương hưu, trợ cấp từ 1.7.2026: Cách tính và những điểm cần lưu ý
Không “đóng nhờ” BHXH, BHYT: Người lao động cần hiểu đúng để tránh rủi ro
Ứng lương năm 2026: Người lao động cần nắm rõ quyền và điều kiện
Lương lao động hợp đồng trong đơn vị sự nghiệp công lập dự kiến thay đổi ra sao?
Thêm người lao động thu nhập thấp vào diện được trợ giúp pháp lý miễn phí
